Tất cả các cấp

HSK 1 — đối chiếu chương trình Trung Việt

Năng lực mục tiêu (mô tả chính thức)

Có thể giao tiếp đơn giản bằng tiếng Trung trong các tình huống đời sống.能用中文就生活场景进行简单交流。

Nguyên văn tiếng Trung theo “HSK3.0考试能力描述”; bản tiếng Việt do Trung Việt dịch. PDF

Học hết một khoá Trung Việt không đồng nghĩa với đỗ kỳ thi HSK tương ứng: Trung Việt chưa có đề luyện theo dạng đề thi, và nhiều nội dung của đề cương chưa có trong chương trình.

Nguồn: Đề cương HSK mới (HSK 3.0) — 中外语言交流合作中心 (Center for Language Education and Cooperation), phát hành 11/2025, áp dụng 7/2026. Tệp tải từ trang chính thức, kiểm ngày 20/10/2026. Trang đề cương chính thức

Nhãn này có nghĩa gì?

  • Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0đã đối chiếu với mục tương ứng trong đề cương HSK 3.0
  • Có liên quan nhưng mới bao phủ một phầncó liên quan nhưng nội dung hiện có chưa đáp ứng đầy đủ mục được đối chiếu
  • Nội dung tham khảocó liên quan đến cấp này nhưng chưa xác nhận tương ứng chính thức — không tính vào phần đã bao phủ
  • Chưa đối chiếu đượcchưa có đủ căn cứ để gán cấp độ
  • Còn thiếu nội dungchương trình chưa đủ nội dung cho cấp này — xem phần còn thiếu
  • Ngoài danh sách từtừ này không có trong danh sách từ của đề cương HSK 3.0

Nhiệm vụ giao tiếp = tình huống đề cương yêu cầu làm được ở mỗi cấp (hỏi – đáp thông tin cá nhân, mua sắm, hỏi đường…). Chữ nhận đọc = chữ Hán cần đọc hiểu được.

Viền nét đứt = từ “Nội dung tham khảo” (nhiều nghĩa ở nhiều cấp hoặc khác dấu thanh).

Đề cương HSK 1 yêu cầu

  • 300Từ vựngluỹ kế tới cấp này 300 từ
  • 246Chữ Hán (nhận đọc)
  • 75Ngữ pháp
  • 15Nhiệm vụ giao tiếp

Danh sách từ của cấp (có âm thanh)Bắt đầu từ: Bài 1. Làm quen tiếng Trung: chữ Hán, pinyin và cách học

Khoá có nội dung cấp này

  1. Tiếng Trung nhập môn: phát âm và giao tiếp đầu tiên

    140 từ · 11 ngữ pháp · 12 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu thuộc HSK 1

  2. Tiếng Trung sơ cấp 1: giao tiếp hằng ngày

    45 từ · 4 ngữ pháp · 10 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 3

  3. Tiếng Trung sơ cấp 2: sinh hoạt, công việc, du lịch

    28 từ · 6 ngữ pháp · 4 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 3

  4. Tiếng Trung công sở 1: làm việc với người Trung Quốc

    10 từ · 1 ngữ pháp · 2 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 4

  5. Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

    2 từ · 1 ngữ pháp · 4 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

Nhiệm vụ giao tiếp đã có bài học (11/15)

Tên nhiệm vụ tiếng Việt do Trung Việt dịch để dễ hiểu; tên gốc tiếng Trung theo đề cương.

Nhiệm vụ chưa có bài tương ứng (4)
  • Hỏi – đáp thông tin đồ vật · 问答物品信息
  • Hỏi – đáp thông tin về môi trường xung quanh · 问答环境信息
  • Trao đổi về trường học, hoạt động sau giờ học · 交流学校情况、课后活动
  • Hỏi – đáp về ẩm thực truyền thống Trung Quốc · 问答中国传统饮食

Điểm ngữ pháp Trung Việt thuộc cấp này (46)

  • Đại từ nhân xưng và hậu tố 们Có liên quan nhưng mới bao phủ một phần

    Mục ngữ pháp đề cương: 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家 · —们、—边

  • Câu chữ 是: “A là B”Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

    Mục ngữ pháp đề cương: “是”字句1 表示等同或类属

  • Câu hỏi có / không với 吗Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

    Mục ngữ pháp đề cương: (1)是非问句 · 吧1、了2、吗、呢1、呢2、呢3

  • Hỏi bằng 什么 (gì, cái gì)Có liên quan nhưng mới bao phủ một phần

    Mục ngữ pháp đề cương: 多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么、怎么样 · (2)特指问句

  • Phủ định với 不Có liên quan nhưng mới bao phủ một phần

    Mục ngữ pháp đề cương: 不、没(有)、不要

  • Câu vị ngữ tính từ: 很 + tính từĐã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

    Mục ngữ pháp đề cương: 主谓句2:形容词谓语句 · 非常、很、太、真、有(一)点儿

  • Hỏi lại bằng 呢: “… thì sao?”Có liên quan nhưng mới bao phủ một phần

    Mục ngữ pháp đề cương: 吧1、了2、吗、呢1、呢2、呢3

  • 也 (cũng) và 都 (đều)Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

    Mục ngữ pháp đề cương: 都1 · 还1、也

Xem tất cả (46)

Từ của cấp này trong bài học (201)

Hiện / ẩn