会 / 能 / 可以: biết, có thể, được phép
Cấu trúc
会 / 能 / 可以 + V
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Cả ba đều dịch là “có thể”, nhưng khác nhau:
- 会 (huì) — BIẾT làm (kỹ năng phải học mới có): 我会说汉语。· 你会游泳吗?
- 能 (néng) — CÓ THỂ do đủ điều kiện / khả năng / hoàn cảnh: 我今天能来。(hôm nay tôi đến được) · 我不能吃辣的。(tôi không ăn được cay)
- 可以 (kěyǐ) — ĐƯỢC PHÉP, xin phép: 我可以坐这儿吗?(tôi ngồi đây được không?) · 这儿不可以抽烟。(ở đây không được hút thuốc)
Phủ định: 不会, 不能, 不可以 (từ chối xin phép thường nói 不行 hoặc 不可以).
Mẹo: hỏi “biết … không” → 会; “làm được không (vì bận / ốm / xa…)” → 能; “có được phép không” → 可以.
Ví dụ
我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
明天我有事,不能来。
Míngtiān wǒ yǒu shì, bù néng lái.
Ngày mai tôi có việc, không đến được.
我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?
他会开车,但是今天喝酒了,不能开车。
Tā huì kāichē, dànshì jīntiān hē jiǔ le, bù néng kāichē.
Anh ấy biết lái xe, nhưng hôm nay uống rượu rồi, không lái được.
Lỗi thường gặp
- Dùng 能 cho kỹ năng mới học: ✗ 我能说汉语 (khi muốn nói “biết”) → tự nhiên hơn ✓ 我会说汉语。
- Dùng 会 để xin phép: ✗ 我会坐这儿吗?→ ✓ 我可以坐这儿吗?
- Câu cuối ví dụ cho thấy rõ: biết lái (会) nhưng hoàn cảnh không cho phép (不能).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
