Bài 6. Biết làm, có thể làm, được phép làm: 会 · 能 · 可以

Luyện tập — Bài 6. Biết làm, có thể làm, được phép làm: 会 · 能 · 可以

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 6, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

你 说汉语吗?Nǐ ___ shuō Hànyǔ ma?Nghĩa: Bạn biết nói tiếng Trung không?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我 坐这儿吗?Wǒ ___ zuò zhèr ma?Nghĩa: Tôi ngồi đây được không?
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

明天我有事,不 来。Míngtiān wǒ yǒu shì, bu ___ lái.Nghĩa: Ngày mai tôi có việc, không đến được.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu này nói gì?

我会游泳,可是今天感冒了,不能游。Wǒ huì yóuyǒng, kěshì jīntiān gǎnmào le, bù néng yóu.
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Muốn xin phép “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?”, nói 我会用你的手机吗?
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

会
能
可以
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 9

Câu 9 · Ngữ pháp

Bạn bè rủ đi chơi tối nay nhưng bạn phải làm thêm giờ. Câu nào phù hợp?

Câu 10

Câu 10 · Nói

Nói 3 câu: một việc bạn biết làm (会), một việc bạn không làm được hôm nay vì lý do gì (不能), và xin phép một việc (可以…吗?).

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.