Bài 6. Biết làm, có thể làm, được phép làm: 会 · 能 · 可以
Luyện tập — Bài 6. Biết làm, có thể làm, được phép làm: 会 · 能 · 可以
Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 6, chấm từng câu.
Bài luyện10 câuTự luyện
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
