Bài 6. Biết làm, có thể làm, được phép làm: 会 · 能 · 可以

Chương 2. Sở thích và hành động · Bài 6/12

Bảng học

Mục 1/7 · đã xem 0

会

huì

biết (làm được nhờ học); sẽ (dự đoán khả năng xảy ra)

Ví dụ

我会说一点儿汉语。

Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.

Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

Mục tiêu

  • Phân biệt 会 (biết — kỹ năng), 能 (có thể — điều kiện), 可以 (được phép).
  • Nói mình biết / không biết làm gì; xin phép lịch sự; từ chối vì bận.

会 — biết làm (đã học mới biết)

  • 你会说汉语吗?

    Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?

    Bạn biết nói tiếng Trung không?

  • 我会说一点儿汉语。

    Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.

    Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

  • 我不会游泳。

    Wǒ bú huì yóuyǒng.

    Tôi không biết bơi.

  • 你会做饭吗?

    Nǐ huì zuò fàn ma?

    Bạn biết nấu ăn không?

能 — có thể (đủ điều kiện, hoàn cảnh cho phép)

  • 明天你能来吗?

    Míngtiān nǐ néng lái ma?

    Ngày mai bạn đến được không?

  • 对不起,明天我有事,不能来。

    Duìbuqǐ, míngtiān wǒ yǒu shì, bù néng lái.

    Xin lỗi, mai tôi có việc, không đến được.

  • 我感冒了,不能游泳。

    Wǒ gǎnmào le, bù néng yóuyǒng.

    Tôi bị cảm, không bơi được.

可以 — được phép, xin phép

  • 我可以坐这儿吗?

    Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?

    Tôi ngồi đây được không?

  • 可以,请坐。

    Kěyǐ, qǐng zuò.

    Được, mời ngồi.

  • 这儿不可以抽烟。

    Zhèr bù kěyǐ chōu yān.

    Ở đây không được hút thuốc.

So sánh trong một câu

  • 我会游泳,可是今天感冒了,不能游。

    Wǒ huì yóuyǒng, kěshì jīntiān gǎnmào le, bù néng yóu.

    Tôi biết bơi, nhưng hôm nay bị cảm, không bơi được.

Mẹo chọn: biết hay không (kỹ năng) → 会; làm được hay không (vì bận, ốm, xa…) → 能; có được phép không → 可以.

可以 còn dùng để đồng ý (“được”): 可以,没问题!

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,你会开车吗?

    Wáng Lì: Míng, nǐ huì kāichē ma?

    Vương Lệ: Minh, bạn biết lái xe không?

  • 明:会,可是我没有车。

    Míng: Huì, kěshì wǒ méiyǒu chē.

    Minh: Biết, nhưng mình không có xe.

  • 王丽:星期六你能开我的车送我去机场吗?

    Wáng Lì: Xīngqīliù nǐ néng kāi wǒ de chē sòng wǒ qù jīchǎng ma?

    Vương Lệ: Thứ bảy bạn lái xe của mình đưa mình ra sân bay được không?

  • 明:可以,没问题!

    Míng: Kěyǐ, méi wèntí!

    Minh: Được, không vấn đề gì!

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我能说汉语 (khi muốn nói “biết”) → tự nhiên hơn ✓ 我会说汉语。
  • ✗ 我会坐这儿吗?→ ✓ 我可以坐这儿吗?
  • ✗ 我不会来 (khi muốn nói “không đến được vì bận”) → ✓ 我不能来。

Tóm tắt

  • 会: biết (kỹ năng) · 能: có thể (điều kiện) · 可以: được phép.
  • Phủ định: 不会 · 不能 · 不可以. Đồng ý nhanh: 可以 / 没问题.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Hỏi – đáp thông tin cá nhân cơ bản问答个人基本信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 1Giao tiếp bằng lời hằng ngày日常言语交往Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.