Mục tiêu
- Hỏi và nói về thời tiết, nhiệt độ, các mùa.
- Dự đoán bằng 会 (sẽ).
- Nói mức độ: 有点儿 · 很 · 非常 · 太…了.
Thời tiết hôm nay
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
今天很热,三十五度。
Jīntiān hěn rè, sānshíwǔ dù.
Hôm nay nóng lắm, ba mươi lăm độ.
今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
明天是晴天。
Míngtiān shì qíngtiān.
Ngày mai trời nắng.
Nhiệt độ: Trung Quốc và Việt Nam dùng độ C: 三十五度 = 35°C; âm độ: 零下五度 (−5°C).
Dự đoán với 会
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Ngày mai có mưa không?
晚上会很冷,你多穿点儿衣服。
Wǎnshang huì hěn lěng, nǐ duō chuān diǎnr yīfu.
Buổi tối sẽ lạnh lắm, bạn mặc thêm áo vào.
Mức độ
有点儿 (hơi, thường không thích) < 很 < 非常 (cực kỳ). 太…了 = “… quá!” (cảm thán / quá mức) — dùng riêng.
胡志明市非常热。
Húzhìmíng Shì fēicháng rè.
Thành phố Hồ Chí Minh cực kỳ nóng.
北京的冬天太冷了!
Běijīng de dōngtiān tài lěng le!
Mùa đông Bắc Kinh lạnh quá!
Các mùa
春天、夏天、秋天、冬天
chūntiān, xiàtiān, qiūtiān, dōngtiān
xuân, hạ, thu, đông
你最喜欢哪个季节?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge jìjié?
Bạn thích mùa nào nhất?
我最喜欢春天,不冷也不热。
Wǒ zuì xǐhuan chūntiān, bù lěng yě bú rè.
Tôi thích mùa xuân nhất, không lạnh cũng không nóng.
Khí hậu: miền Bắc Việt Nam có bốn mùa, miền Nam có mùa mưa và mùa khô (雨季 / 旱季); Hà Nội không có tuyết: 河内不下雪。
Hội thoại mẫu
明:北京现在冷吗?
Míng: Běijīng xiànzài lěng ma?
Minh: Bắc Kinh bây giờ có lạnh không?
王丽:有点儿冷,十度。河内呢?
Wáng Lì: Yǒudiǎnr lěng, shí dù. Hénèi ne?
Vương Lệ: Hơi lạnh, mười độ. Còn Hà Nội?
明:河内不冷,二十五度。可是明天会下雨。
Míng: Hénèi bù lěng, èrshíwǔ dù. Kěshì míngtiān huì xià yǔ.
Minh: Hà Nội không lạnh, hai mươi lăm độ. Nhưng mai sẽ mưa.
Lỗi thường gặp
- ✗ 今天是很热 → ✓ 今天很热。
- ✗ 今天一点儿冷 → ✓ 今天有点儿冷。
- ✗ 明天下雨会 → ✓ 明天会下雨。
Tóm tắt
- 天气怎么样? · 冷 / 热 · 下雨 / 下雪 · 晴天 · …度.
- 会 + V = sẽ (dự đoán). Mức độ: 有点儿 < 很 < 非常; 太…了 = quá (cảm thán).
- Mùa: 春天 · 夏天 · 秋天 · 冬天.
