Bài 4. Thời tiết và các mùa

Luyện tập — Bài 4. Thời tiết và các mùa

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 4, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Đọc

Chọn câu trả lời phù hợp.

今天天气怎么样?Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

明天 下雨吗?Míngtiān ___ xià yǔ ma?Nghĩa: Ngày mai có mưa không?
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“Hôm nay hơi lạnh” nói thế nào?

Câu 4

Câu 4 · Nghe

Nghe và chọn nhiệt độ đúng.

Câu 5

Câu 5 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

春天chūntiān
夏天xiàtiān
冬天dōngtiān
下雪xià xuě
Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

有点儿 thường dùng cho điều người nói thấy không hài lòng (hơi đắt, hơi lạnh…).
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Mùa đông Bắc Kinh cực kỳ lạnh.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

Chọn mức độ từ THẤP đến CAO.

Câu 9

Câu 9 · Từ vựng

河内不下 。Hénèi bú xià ___.Nghĩa: Hà Nội không có tuyết.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Nói 2–3 câu về thời tiết hôm nay ở nơi bạn sống và dự đoán ngày mai.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.