Bài 1. Đi ăn nhà hàng: gọi món, chọn món, thanh toán

Chương 1. Sinh hoạt hằng ngày · Bài 1/12

Bảng học

Mục 1/16 · đã xem 0

菜

cài

món ăn; rau

Ví dụ

这个菜很好吃。

Zhège cài hěn hǎochī.

Món này rất ngon.

Mục tiêu

  • Gọi món, hỏi món ăn, chọn giữa hai món bằng 还是.
  • Rủ rê, đề nghị bằng 吧.
  • Nói đói / khát / không ăn được cay; gọi thanh toán.

Trước khi học

Ôn lại ở khoá Nhập môn: 要 / 想 + động từ, 多少钱, 太…了, lượng từ 杯.

Vào nhà hàng

  • 服务员,请给我菜单。

    Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ càidān.

    Em ơi, cho tôi xem thực đơn.

  • 你们现在点菜吗?

    Nǐmen xiànzài diǎn cài ma?

    Các anh chị gọi món bây giờ chứ?

  • 我要一碗面条和一个汤。

    Wǒ yào yì wǎn miàntiáo hé yí ge tāng.

    Tôi lấy một bát mì và một món canh.

Gọi nhân viên: ở Trung Quốc thường gọi 服务员 (fúwùyuán). Ở nhiều nơi hiện nay giới trẻ cũng gọi 你好 rồi giơ tay.

Chọn món: A 还是 B?

  • 你要米饭还是面条?

    Nǐ yào mǐfàn háishi miàntiáo?

    Bạn ăn cơm hay mì?

  • 我要米饭。

    Wǒ yào mǐfàn.

    Tôi ăn cơm.

  • 你喝茶还是喝咖啡?

    Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?

    Bạn uống trà hay cà phê?

Câu có 还是 đã là câu hỏi — không thêm 吗.

Rủ rê với 吧

  • 我饿了,我们去吃饭吧。

    Wǒ è le, wǒmen qù chī fàn ba.

    Tôi đói rồi, chúng ta đi ăn đi.

  • 我们吃饺子吧。

    Wǒmen chī jiǎozi ba.

    Chúng ta ăn sủi cảo đi.

Khẩu vị

  • 这个菜很好吃。

    Zhège cài hěn hǎochī.

    Món này rất ngon.

  • 我不能吃辣的。

    Wǒ bù néng chī là de.

    Tôi không ăn được cay.

  • 这个汤有点儿咸。

    Zhège tāng yǒudiǎnr xián.

    Bát canh này hơi mặn.

Thanh toán

  • 服务员,结账。

    Fúwùyuán, jiézhàng.

    Em ơi, cho thanh toán.

  • 可以用手机付钱吗?

    Kěyǐ yòng shǒujī fù qián ma?

    Trả bằng điện thoại được không?

Văn hoá: ở Trung Quốc thanh toán qua điện thoại rất phổ biến. Bạn bè đi ăn thường một người mời (我请客 — tôi mời), lần sau người kia mời lại.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,你饿吗?

    Wáng Lì: Míng, nǐ è ma?

    Vương Lệ: Minh, bạn đói không?

  • 明:有点儿饿。我们去吃饭吧。

    Míng: Yǒudiǎnr è. Wǒmen qù chī fàn ba.

    Minh: Hơi đói. Chúng ta đi ăn đi.

  • 王丽:你想吃米饭还是面条?

    Wáng Lì: Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishi miàntiáo?

    Vương Lệ: Bạn muốn ăn cơm hay mì?

  • 明:我想吃饺子!

    Míng: Wǒ xiǎng chī jiǎozi!

    Minh: Mình muốn ăn sủi cảo!

  • 王丽:好吧,我们去饺子馆。

    Wáng Lì: Hǎo ba, wǒmen qù jiǎoziguǎn.

    Vương Lệ: Được thôi, chúng ta đi quán sủi cảo.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 你要米饭还是面条吗?→ ✓ 你要米饭还是面条?
  • ✗ 我是饿 → ✓ 我饿了 / 我很饿 (tính từ không dùng 是).
  • Đọc 吧 có thanh: 吧 luôn đọc nhẹ “ba”.

Hội thoại: Gọi món ở nhà hàng

Minh và Vương Lệ đi ăn trưa: xem thực đơn, chọn món bằng 还是, gọi món và dặn không lấy cay.

Gọi món ở nhà hàng

服务员

你们好!这是菜单。

Nǐmen hǎo! Zhè shì càidān.

Chào anh chị! Đây là thực đơn.

0:00 / 0:27 · câu 1/7
Gọi món ở nhà hàng
Lời thoại (7 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Xem phim có phụ đề, nghe từng câu hoặc cả đoạn; sau đó làm hai câu hỏi hiểu hội thoại trong bài luyện của bài.

Tóm tắt

  • Gọi món: 服务员 · 菜单 · 点菜 · 我要… · 结账.
  • Chọn: A 还是 B? (không thêm 吗). Rủ: …吧.
  • Khẩu vị: 好吃 · 辣 · 有点儿咸; trạng thái: 饿了 · 渴.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Hỏi – đáp về sở thích ăn uống问答饮食喜好Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Trao đổi về chuyện ăn uống交流饮食情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.