Tiếng Trung sơ cấp 1: giao tiếp hằng ngày

初级汉语一:日常交际

12 bài · 3 chươngKhoảng 6–8 tuần, 20–30 phút mỗi ngàyGiao tiếp hằng ngày
60

Nội dung khoá học

  1. 1. Chương 1. Sinh hoạt hằng ngày

    4 bài
    1. Bài 1. Đi ăn nhà hàng: gọi món, chọn món, thanh toán
    2. Bài 2. Một ngày của tôi: giờ giấc và thứ tự công việc
    3. Bài 3. Đi lại: phương tiện, đường xa hay gần
    4. Bài 4. Thời tiết và các mùa
    Kiểm tra chương 1 — Ăn uống, sinh hoạt, đi lại, thời tiết15 câu · 20 phút · Đạt từ 70%
  2. 2. Chương 2. Sở thích và hành động

    4 bài
    1. Bài 5. Sở thích
    2. Bài 6. Biết làm, có thể làm, được phép làm: 会 · 能 · 可以
    3. Bài 7. Bạn đang làm gì? Hành động đang diễn ra
    4. Bài 8. Hôm qua bạn đã làm gì? 了 và 没
    Kiểm tra chương 2 — Sở thích, khả năng, đang làm, đã làm15 câu · 20 phút · Đạt từ 70%
  3. 3. Chương 3. Trải nghiệm, so sánh, hẹn gặp

    4 bài
    1. Bài 9. Bạn đã từng …? Trải nghiệm với 过
    2. Bài 10. So sánh: hơn, kém, bằng
    3. Bài 11. Mua quần áo: màu sắc, cỡ, mặc thử
    4. Bài 12. Hẹn gặp và dự định cuối tuần
    Kiểm tra chương 3 — Trải nghiệm, so sánh, mua sắm, hẹn gặp15 câu · 20 phút · Đạt từ 70%Kiểm tra cuối khoá Sơ cấp 120 câu · 30 phút · Đạt từ 70%