Mục tiêu
- Nói ai đang làm gì với (正)在 + động từ (+ 呢).
- Phân biệt 在 + nơi chốn (ở) và 在 + động từ (đang).
- Trả lời điện thoại khi bận: “tôi đang họp, lát gọi lại”.
Đang làm gì?
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì thế?
我在看电视。
Wǒ zài kàn diànshì.
Tôi đang xem ti vi.
妈妈正在做晚饭。
Māma zhèngzài zuò wǎnfàn.
Mẹ đang nấu cơm tối.
他在给妈妈打电话。
Tā zài gěi māma dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện cho mẹ.
Bốn cách nói “đang”: 我正在吃饭 · 我在吃饭 · 我在吃饭呢 · 我吃饭呢 — 正在 nhấn mạnh “đúng lúc này”.
Không đang làm …
我没在睡觉,我在看书。
Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ zài kàn shū.
Tôi không ngủ, tôi đang đọc sách.
Phủ định của “đang” dùng 没, không dùng 不.
Hai chữ 在
他在家。
Tā zài jiā.
Anh ấy ở nhà. (在 + nơi chốn)
他在家看电视。
Tā zài jiā kàn diànshì.
Anh ấy xem ti vi ở nhà.
他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem ti vi. (在 + động từ)
Nghe điện thoại khi đang bận
喂,你好!
Wèi, nǐ hǎo!
A lô, xin chào!
我正在开会,一会儿给你打电话。
Wǒ zhèngzài kāihuì, yíhuìr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang họp, lát nữa gọi lại cho bạn.
好的,我等你电话。
Hǎo de, wǒ děng nǐ diànhuà.
Được, tôi chờ điện thoại của bạn.
喂: từ điển ghi wèi; khi nghe điện thoại người ta thường đọc lên giọng thành wéi — cả hai đều được hiểu.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我不在吃饭 (không tự nhiên — phủ định “đang” dùng 没) → ✓ 我没在吃饭。
- ✗ 我正在吃了饭 → ✓ 我正在吃饭。
- ✗ 我在开会,等一会儿打电话你 → ✓ …一会儿给你打电话 (给 + người + 打电话).
Tóm tắt
- (正)在 + V (+ 呢) = đang; phủ định 没在 + V.
- 在 + nơi chốn = ở; 在 + V = đang.
- 给 + người + 打电话; 一会儿 = lát nữa / một lúc; 等 = đợi.
