Bài 7. Bạn đang làm gì? Hành động đang diễn ra

Luyện tập — Bài 7. Bạn đang làm gì? Hành động đang diễn ra

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 7, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Đọc

Câu này hỏi gì?

你在做什么呢?Nǐ zài zuò shénme ne?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我没在睡觉,我 看书。Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ ___ kàn shū.Nghĩa: Tôi không ngủ, tôi đang đọc sách.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Phủ định của “我在吃饭” (tôi đang ăn cơm) là:

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu nào có 在 nghĩa là “đang”?

Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Mẹ đang nấu cơm tối.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

打电话dǎ diànhuà
看电视kàn diànshì
开会kāihuì
等děng
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

“我在吃饭呢” và “我在吃饭” đều có nghĩa “tôi đang ăn cơm”.
Câu 9

Câu 9 · Ngữ pháp

我一会儿 你打电话。Wǒ yíhuìr ___ nǐ dǎ diànhuà.Nghĩa: Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Bạn đang họp thì có người gọi. Nói 2 câu: chào, bạn đang làm gì và hẹn gọi lại.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.