Bài 8. Hôm qua bạn đã làm gì? 了 và 没

Chương 2. Sở thích và hành động · Bài 8/12

Bảng học

Mục 1/5 · đã xem 0

了

le

trợ từ: đã (hoàn thành), rồi (thay đổi tình huống)

Ví dụ

我买了一本书。

Wǒ mǎile yì běn shū.

Tôi đã mua một quyển sách.

Mục tiêu

  • Kể việc đã làm với động từ + 了.
  • Phủ định việc đã không làm / chưa làm: 没 + V, 还没 + V.
  • Hỏi “… chưa?”: …了吗?/ …了没有?

Đã làm

  • 我买了一本书。

    Wǒ mǎile yì běn shū.

    Tôi đã mua một quyển sách.

  • 昨天我看了一个电影。

    Zuótiān wǒ kànle yí ge diànyǐng.

    Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

  • 他已经回家了。

    Tā yǐjīng huí jiā le.

    Anh ấy đã về nhà rồi.

Khi nào 了 đứng ngay sau động từ: khi sau động từ có số lượng + tân ngữ (买了一本书). Câu ngắn thì 了 cuối câu (我吃饭了 — tôi ăn cơm rồi).

Chưa làm / đã không làm

  • 我还没吃午饭。

    Wǒ hái méi chī wǔfàn.

    Tôi vẫn chưa ăn trưa.

  • 昨天我没去上班。

    Zuótiān wǒ méi qù shàngbān.

    Hôm qua tôi không đi làm.

Câu phủ định với 没 bỏ 了: ✗ 我没吃了.

Hỏi “… chưa?”

  • 你吃饭了吗?

    Nǐ chī fàn le ma?

    Bạn ăn cơm chưa?

  • 作业你写了没有?

    Zuòyè nǐ xiěle méiyǒu?

    Bài tập bạn làm chưa?

  • 写了,我已经写完了。

    Xiě le, wǒ yǐjīng xiěwán le.

    Làm rồi, tôi đã làm xong rồi.

Văn hoá: “吃了吗?” (Ăn chưa?) từng là câu chào thân mật của người Trung Quốc lớn tuổi — giống “Ăn cơm chưa?” của người Việt.

了 không phải “thì quá khứ”

Thói quen trong quá khứ, trạng thái quá khứ KHÔNG dùng 了:

  • 以前我常常去那儿。

    Yǐqián wǒ chángcháng qù nàr.

    Trước đây tôi hay đến đó.

  • 昨天很冷。

    Zuótiān hěn lěng.

    Hôm qua rất lạnh.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:昨天你做什么了?

    Wáng Lì: Zuótiān nǐ zuò shénme le?

    Vương Lệ: Hôm qua bạn làm gì?

  • 明:我去超市买了很多东西,然后回家做饭了。

    Míng: Wǒ qù chāoshì mǎile hěn duō dōngxi, ránhòu huí jiā zuò fàn le.

    Minh: Mình đi siêu thị mua nhiều đồ, rồi về nhà nấu cơm.

  • 王丽:你没去看电影吗?

    Wáng Lì: Nǐ méi qù kàn diànyǐng ma?

    Vương Lệ: Bạn không đi xem phim à?

  • 明:没去,太累了。

    Míng: Méi qù, tài lèi le.

    Minh: Không đi, mệt quá.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我没吃了 → ✓ 我没吃 / 我还没吃。
  • ✗ 昨天我不去上班 → ✓ 昨天我没去上班。
  • ✗ 昨天很冷了 → ✓ 昨天很冷 (trạng thái quá khứ không cần 了).

Tóm tắt

  • V + 了 (+ số lượng + tân ngữ) = đã làm; 已经…了 = đã … rồi.
  • 没 + V (bỏ 了) = đã không / chưa; 还没 + V = vẫn chưa.
  • Hỏi: …了吗? / …了没有?

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Hỏi – đáp về sự việc问答事件情况Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.