了 sau động từ: đã làm (hoàn thành)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

V + 了 (+ số lượng + tân ngữ) · 没 (有) + V

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 了 (le) sau động từ cho biết hành động ĐÃ HOÀN THÀNH: 我买了一本书。(Tôi đã mua một quyển sách.)

Cấu trúc thường gặp:
- V + 了 + số lượng + tân ngữ: 我喝了两杯咖啡。
- Câu ngắn: 了 ở cuối câu: 我吃饭了。(Tôi ăn cơm rồi.) · 他走了。(Anh ấy đi rồi.)

Phủ định: 没 (有) + V, BỎ 了: 我没买书。(Tôi đã không mua sách / chưa mua sách.) · 还没 + V: vẫn chưa.
Hỏi: …了吗?/ …了没有?: 你吃饭了吗?(Bạn ăn cơm chưa?)

Lưu ý: 了 KHÔNG phải “thì quá khứ”: thói quen trong quá khứ không dùng 了: 以前我常常去那儿。(Trước đây tôi hay đến đó.)

Ví dụ

  • 我买了一本书。

    Wǒ mǎile yì běn shū.

    Tôi đã mua một quyển sách.

  • 你吃午饭了吗?我还没吃。

    Nǐ chī wǔfàn le ma? Wǒ hái méi chī.

    Bạn ăn trưa chưa? Tôi vẫn chưa ăn.

  • 昨天我没去上班。

    Zuótiān wǒ méi qù shàngbān.

    Hôm qua tôi không đi làm.

Lỗi thường gặp

  • Giữ 了 trong câu phủ định: ✗ 我没吃了 → ✓ 我没吃 / 我还没吃。
  • Phủ định quá khứ bằng 不: ✗ 昨天我不去上班 → ✓ 昨天我没去上班。
  • Dùng 了 cho thói quen: ✗ 以前我常常去了那儿 → ✓ 以前我常常去那儿。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Báo cáo vẫn chưa viết xong” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Tôi đã mua một quyển sách” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“Tôi vẫn chưa ăn trưa” nói thế nào?

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

昨天我 去上班。Zuótiān wǒ ___ qù shàngbān.Nghĩa: Hôm qua tôi không đi làm.
Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

Câu “昨天很冷了” là cách nói đúng để kể “hôm qua rất lạnh”.
Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi đã làm xong bài tập rồi.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan