Từ dễ nhầm
Các cặp từ người Việt hay nhầm — quy tắc, ví dụ đúng / sai và mẹo nhớ.
Nội dung do Trung Việt tự biên soạn — tham khảo kiến thức phổ thông về chữ Hán; không sao chép tài liệu có bản quyền; không gắn cấp HSK.
的 · 得 · 地 — ba chữ cùng đọc “de”
Cả ba đều đọc nhẹ “de” nhưng đứng ở vị trí khác nhau trong câu. Nhìn vào từ đứng ngay sau để chọn chữ.
的
Định ngữ + 的 + DANH TỪ: “của”, hoặc nối tính từ với danh từ.
- 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
- 她买了一件漂亮的衣服。Tā mǎile yí jiàn piàoliang de yīfu.Cô ấy mua một chiếc áo đẹp.
得
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ + 得 + bổ ngữ: đánh giá mức độ, kết quả của hành động.
- 他说得很快。Tā shuō de hěn kuài.Anh ấy nói rất nhanh.
- 他说的很快。Tā shuō de hěn kuài.(sai khi muốn nói “nói nhanh” — phải dùng 得)
地
Trạng ngữ (thường là tính từ hai âm tiết, từ lặp) + 地 + ĐỘNG TỪ: cách thức làm việc gì.
- 他高兴地说:“我考上了!”Tā gāoxìng de shuō: “Wǒ kǎoshàng le!”Anh ấy vui vẻ nói: “Tôi đỗ rồi!”
- 我们慢慢地走吧。Wǒmen mànmàn de zǒu ba.Chúng ta đi từ từ thôi.
Mẹo nhớ: Sau là danh từ → 的; sau là động từ → 地; động từ đứng trước, phần đánh giá đứng sau → 得.
二 · 两 — số 2
二 dùng khi đọc số, số thứ tự, ngày tháng. 两 dùng khi nói số lượng “hai cái gì đó”, đứng trước lượng từ.
二
Đếm số, số thứ tự (第二), ngày tháng (二月), số điện thoại, số có nhiều chữ số (十二, 二十).
- 今天是十月二十二号。Jīntiān shì shíyuè èrshí'èr hào.Hôm nay là ngày 22 tháng 10.
- 我住在二楼。Wǒ zhù zài èr lóu.Tôi ở tầng hai.
两
Số lượng “hai” + lượng từ (两个, 两本, 两次); cũng thường dùng trước 千 / 万 (两千, 两万).
- 我有两个姐姐。Wǒ yǒu liǎng ge jiějie.Tôi có hai chị gái.
- 我有二个姐姐。Wǒ yǒu èr ge jiějie.(sai — trước lượng từ dùng 两)
Mẹo nhớ: Số 2 đứng một mình trước lượng từ → 两 (两个, 两本); trong số nhiều chữ số (十二个, 二十个) và khi đọc số → 二.
会 · 能 · 可以 — “có thể”
Tiếng Việt đều dịch là “có thể / biết”, nhưng 会 nhấn vào kỹ năng học được, 能 nhấn vào khả năng hoặc điều kiện, 可以 nhấn vào sự cho phép.
会
Biết làm (kỹ năng phải học mới có); cũng có nghĩa “sẽ” khi dự đoán.
- 我会说汉语。Wǒ huì shuō Hànyǔ.Tôi biết nói tiếng Trung.
- 明天会下雨。Míngtiān huì xià yǔ.Ngày mai sẽ mưa.
能
Có khả năng làm (đạt tới mức nào đó) hoặc hoàn cảnh cho phép.
- 我能游一千米。Wǒ néng yóu yìqiān mǐ.Tôi bơi được một nghìn mét.
- 我会游一千米。Wǒ huì yóu yìqiān mǐ.(không tự nhiên — nói về mức đạt được dùng 能)
- 我今天不舒服,不能去上班。Wǒ jīntiān bù shūfu, bù néng qù shàngbān.Hôm nay tôi không khoẻ, không đi làm được.
可以
Được phép; hoặc đề nghị một cách làm.
- 这里不可以抽烟。Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.Ở đây không được hút thuốc.
- 你可以明天再来。Nǐ kěyǐ míngtiān zài lái.Bạn có thể mai quay lại.
Mẹo nhớ: Học mới biết → 会; làm được / điều kiện cho phép → 能; người khác / quy định cho phép → 可以.
不 · 没(有) — phủ định
不 phủ định ý muốn, thói quen, việc hiện tại và tương lai, tính chất. 没 phủ định việc đã xảy ra và phủ định 有.
不
Không (muốn / thường / sẽ); đứng trước tính từ, 是, 会, 能, 想…
- 我不喝咖啡。Wǒ bù hē kāfēi.Tôi không uống cà phê.
- 明天我不去。Míngtiān wǒ bú qù.Ngày mai tôi không đi.
没(有)
Chưa / đã không (việc trong quá khứ); và “không có” (没有 + danh từ).
- 我昨天没去。Wǒ zuótiān méi qù.Hôm qua tôi đã không đi.
- 我昨天不去。Wǒ zuótiān bú qù.(sai — việc đã qua dùng 没)
- 我不有时间。Wǒ bù yǒu shíjiān.(sai — 有 chỉ phủ định bằng 没: 我没有时间)
Mẹo nhớ: 有 luôn đi với 没 (没有). Kể việc đã xảy ra → 没; nói ý muốn, thói quen, tương lai → 不.
再 · 又 · 还 — “lại, nữa”
Cả ba đều nói về sự lặp lại hoặc tiếp diễn, nhưng 再 hướng về tương lai, 又 nói việc đã lặp lại, 还 là “vẫn / còn / thêm”.
再
Lặp lại một việc CHƯA xảy ra (tương lai, đề nghị).
- 请再说一遍。Qǐng zài shuō yí biàn.Xin nói lại một lần nữa.
- 明天再来吧。Míngtiān zài lái ba.Mai lại đến nhé.
又
Việc ĐÃ lặp lại (thường có 了 ở cuối).
- 他昨天又迟到了。Tā zuótiān yòu chídào le.Hôm qua anh ấy lại đến muộn.
- 他昨天再迟到了。Tā zuótiān zài chídào le.(sai — việc đã xảy ra dùng 又)
还
Vẫn (đang tiếp diễn); còn / thêm nữa.
- 他还在公司。Tā hái zài gōngsī.Anh ấy vẫn còn ở công ty.
- 你还要什么?Nǐ hái yào shénme?Bạn còn cần gì nữa không?
Mẹo nhớ: Chưa làm → 再; đã làm lại → 又; vẫn còn / thêm → 还.
刚 · 刚才 — “vừa, lúc nãy”
刚 là phó từ, đứng ngay trước động từ, có thể đi với khoảng thời gian dài. 刚才 là danh từ thời gian chỉ lúc vừa nãy, có thể đứng đầu câu.
刚
Vừa mới — luôn đứng ngay trước động từ, không đặt trước chủ ngữ; không đi với 不 / 没 ngay sau.
- 我刚来越南两个月。Wǒ gāng lái Yuènán liǎng ge yuè.Tôi mới đến Việt Nam được hai tháng.
- 刚你去哪儿了?Gāng nǐ qù nǎr le?(sai — đứng đầu câu phải dùng 刚才)
刚才
Lúc nãy, vừa rồi (cách hiện tại rất ngắn); đứng trước hoặc sau chủ ngữ; có thể đi với 没.
- 刚才你去哪儿了?Gāngcái nǐ qù nǎr le?Lúc nãy bạn đi đâu thế?
- 刚才我没听清楚。Gāngcái wǒ méi tīng qīngchu.Lúc nãy tôi nghe không rõ.
Mẹo nhớ: Đứng trước chủ ngữ hoặc phủ định → 刚才. Muốn nói “mới … được bao lâu” → 刚.
以后 · 后来 — “sau này, về sau”
以后 dùng được cho cả tương lai và quá khứ, có thể đứng sau một mốc (下班以后). 后来 chỉ dùng khi kể chuyện đã qua và đứng một mình.
以后
Sau này (tương lai) hoặc sau khi (mốc + 以后).
- 以后我想去中国工作。Yǐhòu wǒ xiǎng qù Zhōngguó gōngzuò.Sau này tôi muốn sang Trung Quốc làm việc.
- 下班以后我们去吃饭吧。Xiàbān yǐhòu wǒmen qù chīfàn ba.Tan làm xong mình đi ăn nhé.
后来
Về sau (trong câu chuyện đã xảy ra); không đi sau một mốc thời gian.
- 他先在河内工作,后来去了胡志明市。Tā xiān zài Hénèi gōngzuò, hòulái qùle Húzhìmíng Shì.Anh ấy làm ở Hà Nội trước, về sau chuyển vào TP. Hồ Chí Minh.
- 我们后来再联系吧。Wǒmen hòulái zài liánxì ba.(sai — nói về tương lai dùng 以后: 我们以后再联系吧)
Mẹo nhớ: Nói về tương lai → chỉ dùng 以后. Kể chuyện đã qua → 后来, hoặc mốc + 以后 (毕业以后…).
认识 · 知道 · 了解 — “biết”
Tiếng Việt đều nói “biết”, nhưng 认识 là quen biết (người, chữ), 知道 là biết một thông tin, 了解 là hiểu rõ, nắm sâu.
认识
Quen biết một người; nhận ra mặt chữ.
- 我认识他。Wǒ rènshi tā.Tôi quen anh ấy.
- 你认识这个字吗?Nǐ rènshi zhège zì ma?Bạn có đọc được chữ này không?
知道
Biết một thông tin, sự việc.
- 我知道他的电话号码。Wǒ zhīdào tā de diànhuà hàomǎ.Tôi biết số điện thoại của anh ấy.
- 我认识他的电话号码。Wǒ rènshi tā de diànhuà hàomǎ.(sai — thông tin dùng 知道)
了解
Hiểu rõ, nắm sâu (con người, tình hình, thị trường).
- 他很了解这个市场。Tā hěn liǎojiě zhège shìchǎng.Anh ấy rất hiểu thị trường này.
Mẹo nhớ: Người, chữ → 认识; thông tin → 知道; hiểu sâu → 了解.
对 · 向 · 给 — “với, về phía, cho”
Ba giới từ đều đứng trước người / hướng rồi đến động từ, nhưng 给 là làm gì cho ai, 对 là hướng lời nói / thái độ tới ai, 向 là hướng chuyển động hoặc học hỏi, chào hỏi ai.
给
Làm gì cho ai / gửi tới ai: gọi điện, viết thư, mua đồ.
- 我给妈妈打电话。Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tôi gọi điện cho mẹ.
- 我对妈妈打电话。Wǒ duì māma dǎ diànhuà.(sai — gọi điện cho ai dùng 给)
对
Đối với / nhìn, nói, cười với ai; thái độ đối với ai, cái gì.
- 老板对员工很好。Lǎobǎn duì yuángōng hěn hǎo.Ông chủ đối xử với nhân viên rất tốt.
- 他对我笑了笑。Tā duì wǒ xiàole xiào.Anh ấy mỉm cười với tôi.
向
Hướng về (phương hướng); học hỏi, chào, xin lỗi ai (văn trang trọng).
- 到路口向左拐。Dào lùkǒu xiàng zuǒ guǎi.Đến ngã tư thì rẽ trái.
- 我们要向他学习。Wǒmen yào xiàng tā xuéxí.Chúng ta cần học hỏi anh ấy.
Mẹo nhớ: Có “cho ai” → 给; thái độ, nói / cười với ai → 对; hướng đi, học hỏi → 向.
次 · 遍 — “lần”
次 đếm số lần một việc xảy ra. 遍 nhấn mạnh làm trọn vẹn một lượt từ đầu đến cuối.
次
Số lần xảy ra (đi, gặp, đến…).
- 我去过三次上海。Wǒ qùguo sān cì Shànghǎi.Tôi đã đến Thượng Hải ba lần.
遍
Một lượt trọn vẹn: đọc hết, nghe hết, xem hết, nói lại toàn bộ.
- 这本书我看了两遍。Zhè běn shū wǒ kànle liǎng biàn.Quyển sách này tôi đã đọc hết hai lượt.
- 请再说一遍。Qǐng zài shuō yí biàn.Xin nói lại một lần nữa (nói lại toàn bộ).
Mẹo nhớ: Hỏi “mấy lần đi / gặp” → 次; “đọc / nghe / xem lại từ đầu đến cuối” → 遍.
有点儿 · 一点儿 — “hơi, một chút”
有点儿 đứng TRƯỚC tính từ, thường mang ý không hài lòng. 一点儿 đứng SAU tính từ (so sánh, đề nghị) hoặc trước danh từ.
有点儿
有点儿 + tính từ / động từ tâm lý: hơi… (thường là điều không mong muốn).
- 今天有点儿冷。Jīntiān yǒudiǎnr lěng.Hôm nay hơi lạnh.
- 今天一点儿冷。Jīntiān yìdiǎnr lěng.(sai — trước tính từ dùng 有点儿)
一点儿
Tính từ + 一点儿 (hơn một chút / xin… hơn một chút); 一点儿 + danh từ (một ít).
- 能便宜一点儿吗?Néng piányi yìdiǎnr ma?Có thể rẻ hơn một chút không?
- 我想喝一点儿水。Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.Tôi muốn uống chút nước.
Mẹo nhớ: Phàn nàn “hơi …” → 有点儿 đứng trước; mặc cả, so sánh “… hơn chút” → 一点儿 đứng sau.
想 · 要 — “muốn”
想 là mong muốn, dự định (nhẹ nhàng); còn có nghĩa nhớ, nghĩ. 要 là muốn dứt khoát, cần, sắp, phải. Phủ định “không muốn” dùng 不想; 不要 nghĩa là “đừng”.
想
Muốn, định (nhẹ); nhớ (ai); nghĩ.
- 我想去中国旅游。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
- 我很想你。Wǒ hěn xiǎng nǐ.Anh rất nhớ em.
要
Muốn (dứt khoát, khi gọi món / mua hàng); cần, phải; sắp (要……了).
- 我要一杯咖啡。Wǒ yào yì bēi kāfēi.Cho tôi một cốc cà phê.
- 不要说话!Bú yào shuōhuà!Đừng nói chuyện!
Mẹo nhớ: Muốn nói “tôi không muốn đi” → 我不想去 (không phải 我不要去 — nghe như cáu gắt, từ chối thẳng).
或者 · 还是 — “hoặc, hay là”
还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn (đợi người nghe chọn). 或者 dùng trong câu trần thuật (cái nào cũng được).
还是
Câu hỏi lựa chọn A 还是 B?
- 你喝茶还是喝咖啡?Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?Bạn uống trà hay cà phê?
或者
Câu kể: A 或者 B (đều được, chọn một).
- 周六或者周日都可以。Zhōuliù huòzhě zhōurì dōu kěyǐ.Thứ bảy hoặc chủ nhật đều được.
- 你喝茶或者咖啡?Nǐ hē chá huòzhě kāfēi?(sai khi hỏi để người kia chọn — dùng 还是)
Mẹo nhớ: Có dấu hỏi chờ người kia chọn → 还是; câu kể → 或者. Câu kể có ý lựa chọn chưa quyết (我不知道…还是…) vẫn dùng 还是; câu hỏi có 吗 có thể dùng 或者.
帮 · 帮助 · 帮忙 — “giúp”
帮 và 帮助 mang tân ngữ chỉ người; 帮助 trang trọng hơn và còn làm danh từ. 帮忙 là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp.
帮
帮 + người + động từ (khẩu ngữ, nhờ giúp làm việc cụ thể).
- 你帮我拿一下。Nǐ bāng wǒ ná yíxià.Bạn cầm giúp tôi một chút.
帮助
Giúp đỡ (trang trọng hơn); danh từ “sự giúp đỡ”.
- 谢谢你的帮助。Xièxie nǐ de bāngzhù.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 他经常帮助同事。Tā jīngcháng bāngzhù tóngshì.Anh ấy thường giúp đỡ đồng nghiệp.
帮忙
Giúp một tay — không có tân ngữ ngay sau; người được giúp đặt giữa: 帮 + người + 的忙 / 帮个忙.
- 你能帮个忙吗?Nǐ néng bāng ge máng ma?Bạn giúp tôi một tay được không?
- 你帮忙我。Nǐ bāngmáng wǒ.(sai — 帮忙 không mang tân ngữ: 你帮帮我 / 你帮我个忙)
Mẹo nhớ: Có người ngay sau → 帮 / 帮助; đứng một mình hoặc tách đôi (帮个忙, 帮我的忙) → 帮忙.
