Lượng từ
Lượng từ hay dùng: đi với danh từ nào, câu ví dụ và lỗi thường gặp.
Nội dung do Trung Việt tự biên soạn — tham khảo kiến thức phổ thông về chữ Hán; không sao chép tài liệu có bản quyền; không gắn cấp HSK.
个
gèLượng từ chung: người, đồ vật, đơn vị thời gian, ý kiến… (trong câu thường đọc nhẹ “ge”).
Ví dụ
我有两个问题。
Wǒ yǒu liǎng ge wèntí.
Tôi có hai câu hỏi.
Lưu ý: Không nhớ lượng từ riêng thì dùng 个 vẫn hiểu được, nhưng nên học lượng từ riêng (一本书, 一张纸) để nói tự nhiên.
本
běnSách, vở, tạp chí — vật đóng thành quyển.
Ví dụ
这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.
Quyển sách này rất thú vị.
张
zhāngVật có mặt phẳng: đồ mỏng (giấy, vé, ảnh) và đồ có mặt phẳng lớn (bàn, giường).
Ví dụ
我买了两张票。
Wǒ mǎile liǎng zhāng piào.
Tôi đã mua hai vé.
杯
bēiĐồ uống đựng trong cốc, ly, chén.
Ví dụ
请给我一杯咖啡。
Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Cho tôi một cốc cà phê.
瓶
píngChất lỏng đựng trong chai, lọ.
Dùng với
- 水 shuǐ nước
- 啤酒 píjiǔ bia
- 可乐 kělè cô-ca
Ví dụ
来两瓶啤酒。
Lái liǎng píng píjiǔ.
Cho hai chai bia.
件
jiànÁo (mặc phần trên), sự việc, món quà, hành lý.
Ví dụ
我有一件事想问你。
Wǒ yǒu yí jiàn shì xiǎng wèn nǐ.
Tôi có một việc muốn hỏi bạn.
Lưu ý: Quần dùng 条 (一条裤子), áo dùng 件 (一件衬衫).
条
tiáoVật dài, mảnh: đường, sông, quần, váy, cá; cũng dùng cho tin tức, điều khoản.
Ví dụ
这条路很长。
Zhè tiáo lù hěn cháng.
Con đường này rất dài.
只
zhīĐộng vật nhỏ, chim; một chiếc trong một đôi (tay, chân, giày).
Ví dụ
她家有一只猫。
Tā jiā yǒu yì zhī māo.
Nhà cô ấy có một con mèo.
Lưu ý: 只 lượng từ đọc zhī; phó từ “chỉ” cũng viết 只 nhưng đọc zhǐ (我只有十块).
辆
liàngXe cộ có bánh: ô tô, xe đạp, taxi.
Ví dụ
门口有一辆出租车。
Ménkǒu yǒu yí liàng chūzūchē.
Trước cửa có một chiếc taxi.
台
táiMáy móc, thiết bị: máy tính, máy giặt, điều hoà, máy trong xưởng.
Ví dụ
车间新来了两台机器。
Chējiān xīn láile liǎng tái jīqì.
Xưởng mới về hai cỗ máy.
位
wèiNgười — cách nói lịch sự (khách, thầy cô, quý ông / bà).
Ví dụ
请问,您几位?
Qǐngwèn, nín jǐ wèi?
Xin hỏi, quý khách đi mấy người?
Lưu ý: Không dùng 位 khi nói về chính mình (✗ 我是一位老师 nghe tự đề cao) — nói 我是老师.
家
jiāCửa hàng, công ty, nhà hàng, nhà máy — cơ sở kinh doanh.
Ví dụ
这家饭店的菜很好吃。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī.
Món ăn của nhà hàng này rất ngon.
次
cìLượng từ động tác: số lần một việc xảy ra; cũng đi với danh từ chỉ sự kiện (cơ hội, cuộc họp, kỳ thi).
Dùng với
- 去北京 qù Běijīng đi Bắc Kinh
- 开会 kāihuì họp
- 机会 jīhuì cơ hội (这次机会)
Ví dụ
我去过两次北京。
Wǒ qùguo liǎng cì Běijīng.
Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.
Lưu ý: 次 đứng sau động từ (去过两次) hoặc trước danh từ sự kiện (这次会议, 下次考试). So sánh với 遍 trong mục “Từ dễ nhầm”.
遍
biànLượng từ động tác: làm một lượt trọn vẹn từ đầu đến cuối (đọc, nghe, nói lại, xem).
Dùng với
- 读课文 dú kèwén đọc bài khoá
- 看电影 kàn diànyǐng xem phim
- 听录音 tīng lùyīn nghe ghi âm
Ví dụ
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
Lưu ý: 遍 đứng sau động từ: 读一遍课文, 看两遍电影, 听一遍录音.
双
shuāngĐôi — vật tự nhiên đi thành cặp: giày, tất, đũa, tay, mắt.
Ví dụ
我想买一双鞋。
Wǒ xiǎng mǎi yì shuāng xié.
Tôi muốn mua một đôi giày.
对
duìCặp — hai người / vật được ghép thành đôi: vợ chồng, bông tai.
Ví dụ
他们是一对夫妻。
Tāmen shì yí duì fūqī.
Họ là một cặp vợ chồng.
Lưu ý: 双 dùng cho vật vốn đi thành đôi (giày, đũa); 对 nhấn mạnh hai bên ghép lại thành cặp.
套
tàoBộ — tập hợp đồng bộ: căn hộ, bộ quần áo, bộ đồ dùng, bộ sách.
Ví dụ
他在河内买了一套房子。
Tā zài Hénèi mǎile yí tào fángzi.
Anh ấy đã mua một căn hộ ở Hà Nội.
份
fènPhần, suất; bản (tài liệu, báo); công việc.
Ví dụ
请把这份合同看一下。
Qǐng bǎ zhè fèn hétong kàn yíxià.
Anh xem qua bản hợp đồng này nhé.
箱
xiāngThùng, hộp — hàng đóng trong thùng.
Ví dụ
仓库里还有五箱货。
Cāngkù li hái yǒu wǔ xiāng huò.
Trong kho còn năm thùng hàng.
批
pīLô, đợt — một nhóm hàng hoặc người cùng lúc.
Ví dụ
这批货明天发。
Zhè pī huò míngtiān fā.
Lô hàng này mai gửi đi.
把
bǎVật có tay cầm hoặc cầm được bằng tay: ô, dao, ghế, chìa khoá.
Ví dụ
外面下雨了,带把伞吧。
Wàimiàn xià yǔ le, dài bǎ sǎn ba.
Ngoài trời mưa rồi, mang ô đi.
Lưu ý: Lượng từ 把 khác giới từ 把 trong câu chữ 把 (把门关上).
支
zhīVật dài, nhỏ, cứng: bút, tuýp kem đánh răng; đội ngũ.
Ví dụ
我借给你一支笔。
Wǒ jiè gěi nǐ yì zhī bǐ.
Tôi cho bạn mượn một cây bút.
块
kuàiMiếng, khối (bánh, xà phòng, đồng hồ đeo tay); trong khẩu ngữ là “đồng” (tiền).
Ví dụ
这个苹果五块钱。
Zhège píngguǒ wǔ kuài qián.
Quả táo này năm đồng.
Lưu ý: 块 (khẩu ngữ) = 元 (văn viết, trên hoá đơn).
斤
jīnĐơn vị cân của Trung Quốc: 1 斤 = 500 g (“cân”). Dùng khi mua rau, thịt, hoa quả ở chợ.
Dùng với
Ví dụ
我要两斤苹果。
Wǒ yào liǎng jīn píngguǒ.
Tôi lấy hai cân táo (= 1 ký).
Lưu ý: 1 斤 = 0,5 kg; đừng nhầm với 公斤 (kg).
公斤
gōngjīnKi-lô-gam (“ký”) — dùng cho hành lý, hàng hoá, cân nặng.
Dùng với
Ví dụ
这箱货二十公斤。
Zhè xiāng huò èrshí gōngjīn.
Thùng hàng này nặng hai mươi ký.
Lưu ý: 1 公斤 = 2 斤.
节
jiéTiết học; toa tàu; đốt, khúc; cục pin.
Ví dụ
今天我有三节课。
Jīntiān wǒ yǒu sān jié kè.
Hôm nay tôi có ba tiết học.
门
ménMôn học, ngoại ngữ, kỹ thuật (một môn).
Ví dụ
这学期我选了四门课。
Zhè xuéqī wǒ xuǎnle sì mén kè.
Học kỳ này tôi chọn bốn môn.
Lưu ý: 一节课 = một tiết học; 一门课 = một môn học.
场
chǎngTrận đấu, buổi biểu diễn, suất chiếu phim, kỳ thi.
Ví dụ
晚上我们去看一场电影。
Wǎnshang wǒmen qù kàn yì chǎng diànyǐng.
Tối nay chúng ta đi xem một suất phim.
Lưu ý: Với mưa, trận ốm… 场 đọc cháng: 一场大雨 (yì cháng dà yǔ).
层
céngTầng (nhà); lớp (phủ lên bề mặt).
Ví dụ
这座楼有二十层。
Zhè zuò lóu yǒu èrshí céng.
Toà nhà này có hai mươi tầng.
间
jiānGian, phòng.
Ví dụ
这间教室很大。
Zhè jiān jiàoshì hěn dà.
Phòng học này rất rộng.
封
fēngLá thư, bức email.
Dùng với
Ví dụ
我给客户发了一封邮件。
Wǒ gěi kèhù fāle yì fēng yóujiàn.
Tôi đã gửi một email cho khách hàng.
首
shǒuBài hát, bài thơ.
Dùng với
Ví dụ
这首歌很好听。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng.
Bài hát này rất hay.
部
bùBộ phim, cuốn tiểu thuyết; chiếc điện thoại, máy móc.
Ví dụ
这部电影我看了两遍。
Zhè bù diànyǐng wǒ kànle liǎng biàn.
Bộ phim này tôi đã xem hai lần.
种
zhǒngLoại, kiểu.
Ví dụ
这种水果在越南很常见。
Zhè zhǒng shuǐguǒ zài Yuènán hěn chángjiàn.
Loại hoa quả này rất phổ biến ở Việt Nam.
座
zuòVật to lớn, cố định: núi, toà nhà, cây cầu, thành phố.
Ví dụ
河上有一座新桥。
Hé shang yǒu yí zuò xīn qiáo.
Trên sông có một cây cầu mới.
棵
kēCây, cây rau.
Dùng với
- 树 shù cây
- 白菜 báicài cải thảo
Ví dụ
院子里有一棵大树。
Yuànzi li yǒu yì kē dà shù.
Trong sân có một cây to.
口
kǒuSố người trong một gia đình (我家有四口人 / 你家有几口人?).
Dùng với
Ví dụ
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
顿
dùnBữa (ăn); trận (mắng, đánh).
Dùng với
Ví dụ
我请你吃顿饭吧。
Wǒ qǐng nǐ chī dùn fàn ba.
Để tôi mời bạn một bữa nhé.
些
xiēMột số, một vài — số lượng không xác định; đi với 一 / 这 / 那 / 哪.
Ví dụ
我还有一些问题。
Wǒ hái yǒu yìxiē wèntí.
Tôi vẫn còn một vài câu hỏi.
Lưu ý: 些 không đi với số đếm khác: ✗ 两些问题 → 两个问题.
点儿
diǎnrMột chút, một ít — lượng nhỏ, không xác định.
Ví dụ
我想喝点儿水。
Wǒ xiǎng hē diǎnr shuǐ.
Tôi muốn uống chút nước.
Lưu ý: So sánh 有点儿 / 一点儿 trong mục “Từ dễ nhầm”.
Tự kiểm tra: chọn lượng từ đúng
Câu 1/8一___办公室bàngōngshì — văn phòng
Bài tự kiểm tra nhanh — không lưu điểm, câu hỏi đổi theo ngày.
