Pinyin là cách ghi âm tiếng Phổ thông bằng chữ Latinh. Mỗi âm tiết gồm thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu. Nắm chắc pinyin giúp bạn tra từ, gõ chữ Hán và phát âm đúng ngay từ đầu.
Khuyến nghị của Trung Việt So sánh với tiếng Việt trên trang chỉ gần đúng để bắt đầu — hãy nghe giọng chuẩn và luyện cùng giáo viên khi có thể.
Cùng một âm tiết, đổi thanh là đổi nghĩa. Đường kẻ mô tả độ cao giọng từ thấp (1) đến cao (5).
Thanh 1 — cao, bằng
Độ cao 55
Giữ giọng ở mức cao và đều từ đầu đến cuối, như đọc chữ không dấu nhưng cao hơn và kéo dài.
妈 mā — mẹ
Thanh 2 — đi lên
Độ cao 35
Từ giữa đi lên cao, gần giống thanh sắc của tiếng Việt.
麻 má — cây gai; tê
Thanh 3 — xuống rồi lên
Độ cao 214
Hạ giọng xuống thấp rồi mới lên, gần thanh hỏi nhưng xuống sâu hơn. Đứng trước thanh khác thường chỉ đọc nửa đầu (xuống thấp, không lên).
马 mǎ — con ngựa
Thanh 4 — đi xuống
Độ cao 51
Từ cao rơi nhanh xuống thấp, dứt khoát — gần thanh huyền nhưng bắt đầu cao hơn và mạnh hơn.
骂 mà — mắng
Thanh nhẹ
Đọc ngắn và nhẹ, không nhấn; độ cao phụ thuộc âm tiết đứng trước. Không viết dấu.
妈妈 māma — mẹ (âm tiết sau đọc nhẹ)
21 thanh mẫu, chia theo vị trí phát âm. Bấm biểu tượng loa để nghe chữ ví dụ.
Chỉ đi với i, ü (và vần bắt đầu bằng i, ü). Sau j, q, x chữ ü viết thành u: ju, qu, xu vẫn đọc là ü.
Đầu lưỡi cong lên chạm / gần vòm cứng. Người miền Bắc hay đọc thành ch / x / d — cần luyện riêng.
Đầu lưỡi thẳng, chạm hoặc áp sát mặt sau răng cửa trên, không uốn.
y và w không phải thanh mẫu thật: là cách viết khi vần bắt đầu bằng i, u, ü đứng một mình (i → yi, ia → ya, u → wu, ua → wa, ü → yu).
Cách đọc ghi theo chữ quốc ngữ gần đúng.
-n: đầu lưỡi chạm lợi trên khi kết thúc; -ng: gốc lưỡi nâng lên, miệng mở. Đây là cặp người Việt hay lẫn.
Sau j, q, x, y bỏ hai chấm: ju, que, xuan, yun vẫn là ü. Sau n, l giữ hai chấm: nǚ, lǜ, lüè.
Nghe lần lượt từng chữ trong mỗi nhóm để so sánh.
Tiếng Trung phân biệt bằng luồng hơi — giống cặp t / th của tiếng Việt (d ≈ t, t ≈ th) — chứ không phải bằng âm hữu thanh / vô thanh như b / p, đ / t. Âm thứ hai của mỗi cặp phải bật một luồng hơi rõ.
Cùng nghe giống “ch / tr / x” với tai người Việt nhưng khác vị trí lưỡi: mặt lưỡi (j q x), đầu lưỡi uốn (zh ch sh), đầu lưỡi thẳng (z c s).
an / ang, en / eng, in / ing khác nghĩa hoàn toàn. Kết thúc -n: đầu lưỡi chạm lợi; -ng: miệng mở, gốc lưỡi nâng.
Đọc theo mặt chữ quốc ngữ là lỗi phổ biến nhất: e ≈ “ưa”, ian ≈ “iên”, ong ≈ “ung”, zi ≈ “tư” (t-x đọc liền, đầu lưỡi thẳng), shi ≈ “sư” uốn lưỡi.
h trong tiếng Trung phát ra ở gốc lưỡi có ma sát, gần “kh” tiếng Việt.
Từ điển ghi thanh gốc; nhiều giáo trình (vd. HSK 标准教程) viết luôn thanh đã biến của 一 và 不: bú shì, yíyàng — gặp cả hai cách viết là bình thường.
Hai thanh 3 liền nhau
Thanh 3 + thanh 3 → âm tiết đầu đọc thành thanh 2.
不 bù
Đứng trước thanh 4 → đọc bú; trước thanh 1, 2, 3 giữ bù.
一 yī
Trước thanh 4 → yí; trước thanh 1, 2, 3 → yì; đứng một mình, đếm số, số thứ tự → giữ yī.
Mỗi lượt 10 câu, làm bao nhiêu lần cũng được. Điểm cao nhất chỉ lưu trên thiết bị này.
Bài tự luyện để ôn tập — không phải bài thi, điểm không được ghi nhận chính thức.
Nghe một chữ Hán rồi chọn pinyin đúng thanh — 10 câu.
Gõ số thanh ngay sau mỗi âm tiết (1–4; 5 hoặc 0 = thanh nhẹ); ü gõ bằng v: lv4 → lǜ.
Kết quả