Tiếng Trung 365Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng TrungLuyện thi HSKCông xưởngCộng đồngViệc làmKhám phá
Đăng nhậpĐăng ký

  • Khoá học & lộ trình
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Nghe & đọc
  • Video
  • Việc học của tôi
HSK 3.0
  • Từ vựng
  • Luyện từ
  • Bộ thủ & chữ Hán
  • Lượng từ
  • Từ dễ nhầm
  • Pinyin & phát âm

Tiếng Trung 365

Cộng đồng trực tuyến dành cho người Việt học và làm việc với tiếng Trung, và người Trung Quốc sinh sống tại Việt Nam.

Khám phá

  • Tất cả chuyên mục
  • Tỉnh thành
  • Tìm người
  • Người Trung tại VN
  • Kinh doanh Việt – Trung

Học tiếng Trung

  • HSK
  • HSK4
  • Giao tiếp
  • Tài liệu

Cơ hội

  • Việc làm tiếng Trung
  • Giáo viên
  • Trung tâm tiếng Trung
  • Khoá học
  • Dịch vụ Việt – Trung
  • Du học Trung Quốc
  • Sự kiện

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Quy tắc cộng đồng
  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
© 2026 Tiếng Trung 365. Cộng đồng Việt – Trung tại Việt Nam.
  • Trang chủ
  • Công xưởng
  • Học tập
  • Cộng đồng
  • Việc làm
  1. Học tiếng Trung
  2. Pinyin & thanh điệu

Pinyin và thanh điệu cho người mới bắt đầu

Pinyin là cách ghi âm tiếng Phổ thông bằng chữ Latinh. Mỗi âm tiết gồm thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu. Nắm chắc pinyin giúp bạn tra từ, gõ chữ Hán và phát âm đúng ngay từ đầu.

Cấu tạo một âm tiết

mThanh mẫu+aVận mẫu+ˉThanh điệu=mā妈 — mẹ

Khuyến nghị của Trung Việt So sánh với tiếng Việt trên trang chỉ gần đúng để bắt đầu — hãy nghe giọng chuẩn và luyện cùng giáo viên khi có thể.

  • 4 thanh điệu và thanh nhẹ
  • Thanh mẫu (phụ âm đầu)
  • Vận mẫu (phần vần)
  • Những âm người Việt hay nhầm
  • Quy tắc đặt dấu thanh
  • Luyện tập thanh điệu
  • Chuyển pinyin số sang dấu

4 thanh điệu và thanh nhẹ

Cùng một âm tiết, đổi thanh là đổi nghĩa. Đường kẻ mô tả độ cao giọng từ thấp (1) đến cao (5).

  • ā

    Thanh 1 — cao, bằng

    Độ cao 55

    Giữ giọng ở mức cao và đều từ đầu đến cuối, như đọc chữ không dấu nhưng cao hơn và kéo dài.

    妈 mā — mẹ

  • á

    Thanh 2 — đi lên

    Độ cao 35

    Từ giữa đi lên cao, gần giống thanh sắc của tiếng Việt.

    麻 má — cây gai; tê

  • ǎ

    Thanh 3 — xuống rồi lên

    Độ cao 214

    Hạ giọng xuống thấp rồi mới lên, gần thanh hỏi nhưng xuống sâu hơn. Đứng trước thanh khác thường chỉ đọc nửa đầu (xuống thấp, không lên).

    马 mǎ — con ngựa

  • à

    Thanh 4 — đi xuống

    Độ cao 51

    Từ cao rơi nhanh xuống thấp, dứt khoát — gần thanh huyền nhưng bắt đầu cao hơn và mạnh hơn.

    骂 mà — mắng

  • a

    Thanh nhẹ

    Đọc ngắn và nhẹ, không nhấn; độ cao phụ thuộc âm tiết đứng trước. Không viết dấu.

    妈妈 māma — mẹ (âm tiết sau đọc nhẹ)

Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.

Thanh mẫu (phụ âm đầu)

21 thanh mẫu, chia theo vị trí phát âm. Bấm biểu tượng loa để nghe chữ ví dụ.

Hai môi, môi – răng (b · p · m · f)
  • b[p]Không bật hơi — như “p” nhẹ, gần “b” tiếng Việt nhưng không rung họng.Ví dụ:八bā— tám
  • p[pʰ]Như b nhưng BẬT HƠI mạnh (đặt tờ giấy trước miệng sẽ thấy giấy rung).Ví dụ:怕pà— sợ
  • m[m]Như “m” tiếng Việt.Ví dụ:买mǎi— mua
  • f[f]Như “ph” tiếng Việt.Ví dụ:饭fàn— cơm
Đầu lưỡi (d · t · n · l)
  • d[t]Không bật hơi — như “t” tiếng Việt (KHÔNG phải “đ”).Ví dụ:大dà— to, lớn
  • t[tʰ]Bật hơi — như “th” tiếng Việt.Ví dụ:天tiān— trời, ngày
  • n[n]Như “n” tiếng Việt.Ví dụ:你nǐ— bạn
  • l[l]Như “l” tiếng Việt.Ví dụ:来lái— đến
Gốc lưỡi (g · k · h)
  • g[k]Không bật hơi — như “c / k” tiếng Việt (KHÔNG phải “g”).Ví dụ:狗gǒu— con chó
  • k[kʰ]Như g nhưng bật hơi mạnh (KHÔNG phải “kh”).Ví dụ:看kàn— nhìn, xem
  • h[x]Như “kh” tiếng Việt (KHÔNG phải “h”).Ví dụ:喝hē— uống
Mặt lưỡi (j · q · x)

Chỉ đi với i, ü (và vần bắt đầu bằng i, ü). Sau j, q, x chữ ü viết thành u: ju, qu, xu vẫn đọc là ü.

  • j[tɕ]Gần “ch” tiếng Việt, không bật hơi.Ví dụ:九jiǔ— chín
  • q[tɕʰ]Như j nhưng bật hơi — gần “ch” bật hơi mạnh.Ví dụ:去qù— đi
  • x[ɕ]Gần “x” tiếng Việt, mặt lưỡi áp gần vòm (môi hơi dẹt như cười).Ví dụ:小xiǎo— nhỏ
Đầu lưỡi uốn (âm quặt lưỡi) (zh · ch · sh · r)

Đầu lưỡi cong lên chạm / gần vòm cứng. Người miền Bắc hay đọc thành ch / x / d — cần luyện riêng.

  • zh[ʈʂ]Gần “tr” uốn lưỡi, không bật hơi.Ví dụ:这zhè— này
  • ch[ʈʂʰ]Như zh nhưng bật hơi.Ví dụ:吃chī— ăn
  • sh[ʂ]Gần “s” uốn lưỡi (như “s” giọng miền Nam).Ví dụ:书shū— sách
  • r[ʐ ~ ɻ]Như sh nhưng rung dây thanh — gần “r” uốn lưỡi nhẹ, KHÔNG rung lưỡi.Ví dụ:热rè— nóng
Đầu lưỡi thẳng (z · c · s)

Đầu lưỡi thẳng, chạm hoặc áp sát mặt sau răng cửa trên, không uốn.

  • z[ts]Âm “ts” (t và x đọc liền), đầu lưỡi thẳng, không bật hơi.Ví dụ:早zǎo— sớm
  • c[tsʰ]Như z nhưng bật hơi mạnh (KHÔNG phải “c / k”).Ví dụ:菜cài— rau, món ăn
  • s[s]Như “x” tiếng Việt.Ví dụ:四sì— bốn

y và w không phải thanh mẫu thật: là cách viết khi vần bắt đầu bằng i, u, ü đứng một mình (i → yi, ia → ya, u → wu, ua → wa, ü → yu).

Vận mẫu (phần vần)

Cách đọc ghi theo chữ quốc ngữ gần đúng.

Vận mẫu đơn (a · o · e · i · u · ü)
  • a[a]Như “a”.Ví dụ:八bā— tám
  • o[uo]Như “ua” / “uô” tròn môi (bo đọc gần “bua”).Ví dụ:波bō— sóng
  • e[ɤ]Gần “ưa” (ư trượt sang ơ) — KHÔNG đọc là “e”.Ví dụ:喝hē— uống
  • i[i]Như “i”. Riêng sau z c s đọc gần “ư”, sau zh ch sh r đọc “ư” uốn lưỡi.Ví dụ:米mǐ— gạo
  • u[u]Như “u”.Ví dụ:五wǔ— năm (số 5)
  • ü[y]Môi tròn như “u” nhưng lưỡi đặt như “i” — gần “uy” đọc liền một âm.Ví dụ:鱼yú— cá
Vận mẫu kép (ai · ei · ao · ou)
  • ai[ai]Như “ai”.Ví dụ:来lái— đến
  • ei[ei]Như “ây”.Ví dụ:飞fēi— bay
  • ao[au]Như “ao”.Ví dụ:好hǎo— tốt
  • ou[ou]Như “âu”.Ví dụ:狗gǒu— con chó
Vận mẫu uốn lưỡi (er)
  • er[ɚ]Như “ơ” rồi uốn lưỡi lên. Luôn đứng một mình (không có thanh mẫu).Ví dụ:二èr— hai
Vần mũi (-n / -ng) (an · en · ang · eng · ong)

-n: đầu lưỡi chạm lợi trên khi kết thúc; -ng: gốc lưỡi nâng lên, miệng mở. Đây là cặp người Việt hay lẫn.

  • an[an]Như “an”.Ví dụ:饭fàn— cơm
  • en[ən]Như “ân”.Ví dụ:门mén— cửa
  • ang[aŋ]Như “ang”.Ví dụ:糖táng— đường, kẹo
  • eng[əŋ]Như “âng”.Ví dụ:风fēng— gió
  • ong[ʊŋ]Như “ung” (KHÔNG đọc “ong”).Ví dụ:东dōng— phía đông
Vần bắt đầu bằng i (ia · ie · iao · iu · ian · in · iang · ing · iong)
  • ia[ja]Như “ia” đọc liền (i-a).Ví dụ:家jiā— nhà
  • ie[je]Như “iê”.Ví dụ:谢xiè— cảm ơn
  • iao[jau]Như “i-ao” đọc liền một hơi.Ví dụ:小xiǎo— nhỏ
  • iu[jou]Viết tắt của iou — như “i-âu” đọc liền (gần “yâu”).Ví dụ:六liù— sáu
  • ian[jɛn]Như “iên” — KHÔNG đọc “ian”.Ví dụ:天tiān— trời, ngày
  • in[in]Như “in”.Ví dụ:新xīn— mới
  • iang[jaŋ]Như “i-ang” đọc liền.Ví dụ:想xiǎng— nghĩ, muốn
  • ing[iŋ]Như “inh”.Ví dụ:星xīng— ngôi sao
  • iong[jʊŋ]Như “i-ung” (gần “yung”).Ví dụ:熊xióng— con gấu
Vần bắt đầu bằng u (ua · uo · uai · ui · uan · un · uang)
  • ua[wa]Như “oa”.Ví dụ:花huā— hoa
  • uo[wo]Như “ua / uô”.Ví dụ:火huǒ— lửa
  • uai[wai]Như “oai”.Ví dụ:快kuài— nhanh
  • ui[wei]Viết tắt của uei — như “uây”.Ví dụ:水shuǐ— nước
  • uan[wan]Như “oan”.Ví dụ:穿chuān— mặc
  • un[wən]Viết tắt của uen — như “uân”.Ví dụ:春chūn— mùa xuân
  • uang[waŋ]Như “oang”.Ví dụ:黄huáng— màu vàng
Vần bắt đầu bằng ü (üe · üan · ün)

Sau j, q, x, y bỏ hai chấm: ju, que, xuan, yun vẫn là ü. Sau n, l giữ hai chấm: nǚ, lǜ, lüè.

  • üe[ɥe]Như “uyê”.Ví dụ:学xué— học
  • üan[ɥɛn]Như “uyên”.Ví dụ:远yuǎn— xa
  • ün[yn]Như “uyn” đọc liền.Ví dụ:云yún— mây

Những âm người Việt hay nhầm

Nghe lần lượt từng chữ trong mỗi nhóm để so sánh.

  • Bật hơi và không bật hơi: b/p · d/t · g/k · z/c · zh/ch · j/q

    Tiếng Trung phân biệt bằng luồng hơi — giống cặp t / th của tiếng Việt (d ≈ t, t ≈ th) — chứ không phải bằng âm hữu thanh / vô thanh như b / p, đ / t. Âm thứ hai của mỗi cặp phải bật một luồng hơi rõ.

    • 爸bàbố
    • 怕pàsợ
    • 弟dìem trai
    • 替tìthay
  • Ba nhóm “ch / tr / x”: j q x · zh ch sh · z c s

    Cùng nghe giống “ch / tr / x” với tai người Việt nhưng khác vị trí lưỡi: mặt lưỡi (j q x), đầu lưỡi uốn (zh ch sh), đầu lưỡi thẳng (z c s).

    • 鸡jīgà
    • 知zhībiết
    • 资zīvốn, tư
    • 西xīphía tây
    • 诗shīthơ
    • 思sīnghĩ
  • Vần -n và -ng

    an / ang, en / eng, in / ing khác nghĩa hoàn toàn. Kết thúc -n: đầu lưỡi chạm lợi; -ng: miệng mở, gốc lưỡi nâng.

    • 山shānnúi
    • 商shāngbuôn bán
    • 新xīnmới
    • 星xīngsao
  • Chữ viết khác cách đọc: e · ian · ong · i sau z c s / zh ch sh r

    Đọc theo mặt chữ quốc ngữ là lỗi phổ biến nhất: e ≈ “ưa”, ian ≈ “iên”, ong ≈ “ung”, zi ≈ “tư” (t-x đọc liền, đầu lưỡi thẳng), shi ≈ “sư” uốn lưỡi.

    • 饿èđói
    • 面miànmì; mặt
    • 红hóngđỏ
    • 字zìchữ
    • 是shìlà
  • h là “kh”, không phải “h”

    h trong tiếng Trung phát ra ở gốc lưỡi có ma sát, gần “kh” tiếng Việt.

    • 好hǎotốt
    • 喝hēuống

Quy tắc đặt dấu thanh

  1. Có a hoặc e → dấu luôn đặt trên a / e (hǎo, méi, xiè).
  2. Có ou → dấu đặt trên o (gǒu, yǒu).
  3. Còn lại → dấu đặt trên nguyên âm cuối (liù, guì, huǒ).
  4. Dấu trên i thay cho dấu chấm (nǐ, xīn). Thanh nhẹ không viết dấu (ma, de).
  5. ü giữ hai chấm, dấu đặt lên trên: lǜ, nǚ (khi gõ: lv4, nv3).

Biến điệu — viết theo thanh gốc, đọc theo thanh đã đổi

Từ điển ghi thanh gốc; nhiều giáo trình (vd. HSK 标准教程) viết luôn thanh đã biến của 一 và 不: bú shì, yíyàng — gặp cả hai cách viết là bình thường.

Hai thanh 3 liền nhau

Thanh 3 + thanh 3 → âm tiết đầu đọc thành thanh 2.

  • 你好Viết: nǐ hǎoĐọc: ní hǎo — xin chào
  • 可以Viết: kě yǐĐọc: ké yǐ — có thể

不 bù

Đứng trước thanh 4 → đọc bú; trước thanh 1, 2, 3 giữ bù.

  • 不是Viết: bù shìĐọc: bú shì — không phải
  • 不好Viết: bù hǎoĐọc: bù hǎo — không tốt

一 yī

Trước thanh 4 → yí; trước thanh 1, 2, 3 → yì; đứng một mình, đếm số, số thứ tự → giữ yī.

  • 一样Viết: yī yàngĐọc: yí yàng — giống nhau
  • 一天Viết: yī tiānĐọc: yì tiān — một ngày
  • 第一Viết: dì yīĐọc: dì yī — thứ nhất

Luyện tập thanh điệu

Mỗi lượt 10 câu, làm bao nhiêu lần cũng được. Điểm cao nhất chỉ lưu trên thiết bị này.

Bài tự luyện để ôn tập — không phải bài thi, điểm không được ghi nhận chính thức.

Nghe một chữ Hán rồi chọn pinyin đúng thanh — 10 câu.

Chuyển pinyin số sang dấu

Gõ số thanh ngay sau mỗi âm tiết (1–4; 5 hoặc 0 = thanh nhẹ); ü gõ bằng v: lv4 → lǜ.

Kết quả

nǐ hǎo, wǒ shì yuènánrén

Học tiếp

  • Tra từ vựng theo cấp HSK
  • Tìm hiểu kỳ thi HSK
  • Chọn lộ trình học
  • Hỏi đáp phát âm ở diễn đàn HSK