Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
星期六我们去看电影。
Xīngqīliù wǒmen qù kàn diànyǐng.
Thứ bảy chúng tôi đi xem phim.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thời gian
Khuyến nghị của Trung Việt
xīngqī
tuần; thứ (星期一 = thứ hai)
Ví dụ
星期六我们去看电影。
Xīngqīliù wǒmen qù kàn diànyǐng.
Thứ bảy chúng tôi đi xem phim.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thời gian
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.