Ngày giờ: từ lớn đến nhỏ, đặt trước động từ

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

年 → 月 → 号 → 星期 → 上午 / 下午 → 点 → 分 · Chủ ngữ + thời gian + động từ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ngày tháng: tiếng Trung đọc từ đơn vị LỚN đến NHỎ (ngược tiếng Việt):
- 2026年10月19号 (ngày 19 tháng 10 năm 2026) — năm viết bằng chữ Hán là 二〇二六年, đọc từng chữ số: èr líng èr liù nián.
- Khẩu ngữ dùng 号, văn viết dùng 日: 十月十九日.

Giờ: 点 (giờ) + 分 (phút); 半 = rưỡi; trước giờ có thể thêm 上午 / 下午 / 晚上: 下午三点半 (3 giờ rưỡi chiều).

Vị trí trong câu: từ chỉ thời gian đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ (hoặc đứng đầu câu), KHÔNG đứng cuối câu như tiếng Việt:
- 我八点上课。/ 八点我上课。(Tôi vào học lúc 8 giờ.)
- 明天我们去北京。(Ngày mai chúng tôi đi Bắc Kinh.)

Ví dụ

  • 我明天去学校。

    Wǒ míngtiān qù xuéxiào.

    Ngày mai tôi đến trường.

  • 今天是十月十九号,星期一。

    Jīntiān shì shí yuè shíjiǔ hào, xīngqīyī.

    Hôm nay là thứ hai, ngày 19 tháng 10.

  • 我们下午三点半见。

    Wǒmen xiàwǔ sān diǎn bàn jiàn.

    Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ rưỡi chiều.

  • 我每天早上六点起床。

    Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.

    Hằng ngày tôi dậy lúc sáu giờ sáng.

Lỗi thường gặp

  • Đặt thời gian cuối câu: ✗ 我去学校明天。→ ✓ 我明天去学校。
  • Đọc ngày theo kiểu Việt: ✗ 十九号十月 → ✓ 十月十九号.
  • Đọc năm như số đếm: △ 两千零二十六年 (không sai hẳn nhưng không tự nhiên) → ✓ 二〇二六年 (èr líng èr liù nián).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Muộn nhất khi nào giao được hàng?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Ngày 19 tháng 10” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu nào đúng? (Tôi vào học lúc tám giờ.)

Từ liên quan