Bài 9. Ngày tháng, thứ và giờ

Luyện tập — Bài 9. Ngày tháng, thứ và giờ

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 9, chấm từng câu.

Bài luyện11 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Đây là ngày nào trong tuần?

星期一xīngqīyī
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

今天星期 ?Jīntiān xīngqī ___?Nghĩa: Hôm nay thứ mấy?
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“Ngày 19 tháng 10” nói thế nào?

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 5

Câu 5 · Từ vựng

“Hai giờ rưỡi chiều” nói thế nào?

Câu 6

Câu 6 · Nghe

Nghe và chọn giờ đúng.

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

星期天 là thứ bảy.
Câu 8

Câu 8 · Đọc

Câu này nghĩa là gì?

现在几点?Xiànzài jǐ diǎn?
Câu 9

Câu 9 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

今天jīntiān
明天míngtiān
昨天zuótiān
现在xiànzài
Câu 10

Câu 10 · Ngữ pháp

Câu nào đúng? (Tôi vào học lúc tám giờ.)

Câu 11

Câu 11 · Viết

Viết 2 câu: sinh nhật của bạn là ngày nào, và hôm nay là thứ mấy.