老师

lǎoshī

giáo viên, thầy giáo, cô giáo

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 老6 nétBộ thủ: 老 (dạng 耂) · bộ số 125/214
  • 师6 nétBộ thủ: 巾 · bộ số 50/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.