Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
对不起,我今天没有时间。
Duìbuqǐ, wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
Xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Hẹn gặp
Khuyến nghị của Trung Việt
shíjiān
thời gian
Ví dụ
对不起,我今天没有时间。
Duìbuqǐ, wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
Xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Hẹn gặp
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.