(正) 在 + động từ (+ 呢): đang làm
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày
Cấu trúc
Chủ ngữ + 正在 / 在 + V (+ 呢)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: diễn tả hành động ĐANG diễn ra.
- 我正在吃饭。/ 我在吃饭。/ 我在吃饭呢。/ 我吃饭呢。— đều là “tôi đang ăn cơm”. 正在 nhấn mạnh “đúng lúc này”.
Phủ định: 没 (在) + V: 我没在看电视,我在看书。(Tôi không xem ti vi, tôi đang đọc sách.)
Hỏi: 你在做什么?/ 你在干什么呢?
Phân biệt hai chữ 在: 在 + nơi chốn = ở (đã học); 在 + động từ = đang. 他在家看电视。(Anh ấy xem ti vi ở nhà.) · 他在看电视。(Anh ấy đang xem ti vi.)
Ví dụ
妈妈正在做晚饭。
Māma zhèngzài zuò wǎnfàn.
Mẹ đang nấu cơm tối.
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì thế?
我没在睡觉,我在看书。
Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ zài kàn shū.
Tôi không ngủ, tôi đang đọc sách.
Lỗi thường gặp
- Phủ định bằng 不: ✗ 我不在吃饭 (không tự nhiên — phủ định “đang” dùng 没) → ✓ 我没在吃饭。
- Dùng kèm 了: ✗ 我正在吃了饭 → ✓ 我正在吃饭。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
