Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 1, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu nào đúng?
Câu 4 · Ngữ pháp
Câu này mang ý gì?
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Tôi lấy một bát cơm.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Từ vựng
Bạn không ăn được cay, nói thế nào?
Câu 10 · Nói
Đóng vai: gọi nhân viên, hỏi thực đơn, gọi một bát mì và một cốc trà, rồi gọi thanh toán.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.
Câu 11 · Nghe
Nghe câu Vương Lệ nói. Vương Lệ chọn món gì?
Câu 12 · Đọc
Đọc hội thoại, rồi trả lời.