Câu hỏi lựa chọn với 还是: “A hay B?”
Cấu trúc
A + 还是 + B?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 还是 (háishi) nối hai (hoặc nhiều) phương án trong câu HỎI để người nghe chọn một: “A hay B?”.
Cấu trúc: 你要 A 还是 B?· 你是 A 还是 B?
- 你喝茶还是喝咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?) — động từ có thể lặp lại hoặc lược: 你喝茶还是咖啡?
Lưu ý: câu có 还是 đã là câu hỏi → KHÔNG thêm 吗. Trong câu TRẦN THUẬT, “hoặc” dùng 或者 (huòzhě), không dùng 还是: 我周末看书或者看电影。(Trừ câu hỏi gián tiếp: 我不知道他去还是不去 — tôi không biết anh ấy đi hay không.)
Ví dụ
你要米饭还是面条?
Nǐ yào mǐfàn háishi miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
你是中国人还是越南人?
Nǐ shì Zhōngguórén háishi Yuènánrén?
Bạn là người Trung Quốc hay người Việt Nam?
我们坐地铁去还是坐公交车去?
Wǒmen zuò dìtiě qù háishi zuò gōngjiāochē qù?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?
Lỗi thường gặp
- Thêm 吗: ✗ 你喝茶还是咖啡吗?→ ✓ 你喝茶还是咖啡?
- Dùng 还是 trong câu kể khi muốn nói “hoặc”: ✗ 我周末看书还是看电影。→ ✓ 我周末看书或者看电影。
- Nhầm 还是 (hay là) với 还 (vẫn, còn) + 是.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
