吧 cuối câu: rủ rê, đề nghị, đoán chừng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày
Cấu trúc
Câu + 吧
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: trợ từ 吧 (ba, thanh nhẹ) làm câu mềm hơn:
- Rủ rê / đề nghị: 我们走吧。(Chúng ta đi thôi.) · 你试试吧。(Bạn thử đi.)
- Đồng ý nhẹ nhàng: 好吧。(Thôi được.)
- Đoán, muốn xác nhận: 你是越南人吧?(Bạn là người Việt phải không? — người hỏi đã đoán khá chắc.)
So sánh với 吗: 你是越南人吗?hỏi thật, chưa biết; 你是越南人吧?đã đoán là đúng, hỏi để xác nhận.
Ví dụ
我们吃饺子吧。
Wǒmen chī jiǎozi ba.
Chúng ta ăn sủi cảo đi.
太晚了,你早点儿睡觉吧。
Tài wǎn le, nǐ zǎo diǎnr shuìjiào ba.
Muộn quá rồi, bạn ngủ sớm đi.
你是新来的同事吧?
Nǐ shì xīn lái de tóngshì ba?
Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?
Lỗi thường gặp
- Dùng 吧 với người trên để ra lệnh: 吧 vẫn là đề nghị; với khách / người trên, 请坐 tự nhiên và lịch sự hơn 坐吧.
- Đọc 吧 có thanh (bā): luôn đọc nhẹ “ba”.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
