有点儿 + tính từ (hơi …) và tính từ + 一点儿 (… hơn một chút)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

有点儿 + adj · adj + 一点儿

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

有点儿 (yǒudiǎnr) + tính từ: “hơi …”, thường kèm cảm giác KHÔNG hài lòng: 今天有点儿冷。(Hôm nay hơi lạnh.) · 这个有点儿贵。(Cái này hơi đắt.)

Tính từ + 一点儿 (yìdiǎnr): “… hơn một chút” — dùng khi SO SÁNH hoặc ĐỀ NGHỊ: 便宜一点儿吧!(Rẻ hơn chút đi!) · 请说慢一点儿。(Làm ơn nói chậm hơn một chút.)

Mức độ: 有点儿 (hơi) < 很 (khá / rất) < 非常 (cực kỳ). Riêng 太…了 = “… quá!” (cảm thán, hoặc quá mức mong muốn) — dùng tách riêng, không phải nấc cao hơn 非常.

Ví dụ

  • 今天有点儿冷。

    Jīntiān yǒudiǎnr lěng.

    Hôm nay hơi lạnh.

  • 这条裤子有点儿长。

    Zhè tiáo kùzi yǒudiǎnr cháng.

    Cái quần này hơi dài.

  • 请说慢一点儿。

    Qǐng shuō màn yìdiǎnr.

    Làm ơn nói chậm hơn một chút.

Lỗi thường gặp

  • Đảo vị trí: ✗ 一点儿贵 → ✓ 有点儿贵 (hơi đắt); ✗ 便宜有点儿 → ✓ 便宜一点儿 (rẻ hơn chút).
  • 有点儿 ít dùng với ý khen: 有点儿漂亮 nghe lạ → nên nói ✓ 挺漂亮 / 很漂亮。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Hôm nay hơi lạnh” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

有点儿 thường dùng cho điều người nói thấy không hài lòng (hơi đắt, hơi lạnh…).
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

这件衬衫 贵,能不能便宜一点儿?Zhè jiàn chènshān ___ guì, néng bu néng piányi yìdiǎnr?Nghĩa: Áo sơ mi này hơi đắt, có thể bớt một chút không?
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Có thể bớt một chút không?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan