有点儿 + tính từ (hơi …) và tính từ + 一点儿 (… hơn một chút)
Cấu trúc
有点儿 + adj · adj + 一点儿
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
有点儿 (yǒudiǎnr) + tính từ: “hơi …”, thường kèm cảm giác KHÔNG hài lòng: 今天有点儿冷。(Hôm nay hơi lạnh.) · 这个有点儿贵。(Cái này hơi đắt.)
Tính từ + 一点儿 (yìdiǎnr): “… hơn một chút” — dùng khi SO SÁNH hoặc ĐỀ NGHỊ: 便宜一点儿吧!(Rẻ hơn chút đi!) · 请说慢一点儿。(Làm ơn nói chậm hơn một chút.)
Mức độ: 有点儿 (hơi) < 很 (khá / rất) < 非常 (cực kỳ). Riêng 太…了 = “… quá!” (cảm thán, hoặc quá mức mong muốn) — dùng tách riêng, không phải nấc cao hơn 非常.
Ví dụ
今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
这条裤子有点儿长。
Zhè tiáo kùzi yǒudiǎnr cháng.
Cái quần này hơi dài.
请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Làm ơn nói chậm hơn một chút.
Lỗi thường gặp
- Đảo vị trí: ✗ 一点儿贵 → ✓ 有点儿贵 (hơi đắt); ✗ 便宜有点儿 → ✓ 便宜一点儿 (rẻ hơn chút).
- 有点儿 ít dùng với ý khen: 有点儿漂亮 nghe lạ → nên nói ✓ 挺漂亮 / 很漂亮。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
