Mục tiêu
- Xem phim: A Lan mua áo sơ mi ở chợ, hỏi cỡ, mặc cả với chủ quán và trả bằng tiền mặt.
- Mặc cả lịch sự: 能不能便宜一点儿? · …块吧 · 不能再少了.
- Nói hơi đắt / lớn hơn một chút: 有点儿贵 · 大一点儿.
Trước khi học
Ôn ở Sơ cấp 1: 件, 衬衫, 合适, 试, 有点儿 / 一点儿, số tiền (块); Sơ cấp 2: 打折, 一共.
Xem phim
Mặc cả ở chợ quần áo
阿兰
老板,这件衬衫多少钱?
Lǎobǎn, zhè jiàn chènshān duōshao qián?
Anh chủ ơi, cái áo sơ mi này bao nhiêu tiền?
Lời thoại (14 câu) — bấm câu để nghe
Chú ý cách nói giá ngắn trong khẩu ngữ: 两百六 = 260, 两百二 = 220, 两百四 = 240 (bỏ chữ 十 ở cuối; khẩu ngữ hay dùng 两百).
Từ và mẫu câu trong phim
这件衣服有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Cái áo này hơi đắt.
有没有小一点儿的尺码?
Yǒu méiyǒu xiǎo yìdiǎnr de chǐmǎ?
Có cỡ nhỏ hơn một chút không?
能不能便宜一点儿?
Néng bu néng piányi yìdiǎnr?
Có thể bớt một chút không?
不能再少了。
Bù néng zài shǎo le.
Không bớt được nữa.
在市场买东西可以讲价。
Zài shìchǎng mǎi dōngxi kěyǐ jiǎngjià.
Mua đồ ở chợ có thể mặc cả.
找您六十块。
Zhǎo nín liùshí kuài.
Thối lại chị sáu mươi tệ.
Ngữ pháp
- 有点儿 + tính từ (hơi … — thường chưa vừa ý): 有点儿贵. Tính từ + 一点儿 (… hơn một chút — so sánh, đề nghị): 便宜一点儿, 大一点儿 (Sơ cấp 1).
- Lặp động từ (thử, làm một chút): 试试 · 看看 (Sơ cấp 1).
Văn hoá / lưu ý
- Ở chợ, cửa hàng nhỏ có thể mặc cả (讲价); ở siêu thị, trung tâm thương mại giá cố định.
- “二百五” (èrbǎiwǔ) trong khẩu ngữ còn là tiếng lóng “đồ ngốc, người hâm” — gọi ai là 二百五 là xúc phạm. Khi nói giá 250, người ta thường nói 两百五 cho khỏi hiểu lầm (xem Nhập môn).
- Gọi chủ cửa hàng là 老板 (cả nam lẫn nữ) — lịch sự và thân thiện.
Tóm tắt
- Hỏi giá, cỡ: 多少钱? · 有没有大一点儿的? · 可以试试吗?
- Mặc cả: 有点儿贵 · 能不能便宜一点儿 · …块吧 · 不能再少了.
- Trả tiền: 现金 · 用手机付 · 找您…
