Bài 3. Mua quần áo ở chợ: hỏi cỡ, mặc cả, trả tiền

Chương 1. Đời sống · Bài 3/8

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

老板

lǎobǎn

ông chủ, bà chủ (cửa hàng); sếp

Ví dụ

老板,这个多少钱?

Lǎobǎn, zhège duōshao qián?

Chị chủ ơi, cái này bao nhiêu tiền?

Mục tiêu

  • Xem phim: A Lan mua áo sơ mi ở chợ, hỏi cỡ, mặc cả với chủ quán và trả bằng tiền mặt.
  • Mặc cả lịch sự: 能不能便宜一点儿? · …块吧 · 不能再少了.
  • Nói hơi đắt / lớn hơn một chút: 有点儿贵 · 大一点儿.

Trước khi học

Ôn ở Sơ cấp 1: 件, 衬衫, 合适, 试, 有点儿 / 一点儿, số tiền (块); Sơ cấp 2: 打折, 一共.

Xem phim

Mặc cả ở chợ quần áo

阿兰

老板,这件衬衫多少钱?

Lǎobǎn, zhè jiàn chènshān duōshao qián?

Anh chủ ơi, cái áo sơ mi này bao nhiêu tiền?

0:00 / 0:57 · câu 1/14
Mặc cả ở chợ quần áo
Lời thoại (14 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Chú ý cách nói giá ngắn trong khẩu ngữ: 两百六 = 260, 两百二 = 220, 两百四 = 240 (bỏ chữ 十 ở cuối; khẩu ngữ hay dùng 两百).

Từ và mẫu câu trong phim

  • 这件衣服有点儿贵。

    Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.

    Cái áo này hơi đắt.

  • 有没有小一点儿的尺码?

    Yǒu méiyǒu xiǎo yìdiǎnr de chǐmǎ?

    Có cỡ nhỏ hơn một chút không?

  • 能不能便宜一点儿?

    Néng bu néng piányi yìdiǎnr?

    Có thể bớt một chút không?

  • 不能再少了。

    Bù néng zài shǎo le.

    Không bớt được nữa.

  • 在市场买东西可以讲价。

    Zài shìchǎng mǎi dōngxi kěyǐ jiǎngjià.

    Mua đồ ở chợ có thể mặc cả.

  • 找您六十块。

    Zhǎo nín liùshí kuài.

    Thối lại chị sáu mươi tệ.

Ngữ pháp

  • 有点儿 + tính từ (hơi … — thường chưa vừa ý): 有点儿贵. Tính từ + 一点儿 (… hơn một chút — so sánh, đề nghị): 便宜一点儿, 大一点儿 (Sơ cấp 1).
  • Lặp động từ (thử, làm một chút): 试试 · 看看 (Sơ cấp 1).

Văn hoá / lưu ý

  • Ở chợ, cửa hàng nhỏ có thể mặc cả (讲价); ở siêu thị, trung tâm thương mại giá cố định.
  • “二百五” (èrbǎiwǔ) trong khẩu ngữ còn là tiếng lóng “đồ ngốc, người hâm” — gọi ai là 二百五 là xúc phạm. Khi nói giá 250, người ta thường nói 两百五 cho khỏi hiểu lầm (xem Nhập môn).
  • Gọi chủ cửa hàng là 老板 (cả nam lẫn nữ) — lịch sự và thân thiện.

Tóm tắt

  • Hỏi giá, cỡ: 多少钱? · 有没有大一点儿的? · 可以试试吗?
  • Mặc cả: 有点儿贵 · 能不能便宜一点儿 · …块吧 · 不能再少了.
  • Trả tiền: 现金 · 用手机付 · 找您…

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Hỏi – đáp về hàng hoá问答商品情况Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Trao đổi thông tin mua sắm交流购物信息Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.