Bài 7. Trong kho: kiểm đếm, dán nhãn, xuất hàng

Chương 2. Công việc · Bài 7/8

Bảng học

Mục 1/10 · đã xem 0

库存

kùcún

hàng tồn kho

Ví dụ

这种产品的库存不多了。

Zhè zhǒng chǎnpǐn de kùcún bù duō le.

Hàng tồn kho của sản phẩm này không còn nhiều.

Mục tiêu

  • Xem phim: anh Trần và Tiểu Hồng chuẩn bị một lô hàng xuất kho.
  • Kiểm đếm, phát hiện thiếu hàng, tra tồn kho, dùng xe nâng, dán nhãn.
  • Giao việc bằng câu chữ 把 và báo xong việc bằng bổ ngữ kết quả (贴好了, 准备好了).

Trước khi học

Ôn ở Công sở 2: 仓库, 发货, 到货, 检查, 箱, 物流, 订单, 批; Sơ cấp 2: câu 把, bổ ngữ kết quả (好, 完).

Xem phim

Chuẩn bị xuất kho một lô hàng

老陈

小红,今天下午有一批货要出库,你准备好了吗?

Xiǎo Hóng, jīntiān xiàwǔ yǒu yì pī huò yào chūkù, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?

Tiểu Hồng, chiều nay có một lô hàng xuất kho, em chuẩn bị xong chưa?

0:00 / 1:00 · câu 1/13
Chuẩn bị xuất kho một lô hàng
Lời thoại (13 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Trong kho, câu nói thường ngắn và có số: 三百箱 · 少了五箱 · 二号仓库 · 二十箱 — nghe kỹ con số khi xem phim.

Từ và mẫu câu trong phim

  • 这批货今天下午出库。

    Zhè pī huò jīntiān xiàwǔ chūkù.

    Lô hàng này xuất kho chiều nay.

  • 我正在清点数量。

    Wǒ zhèngzài qīngdiǎn shùliàng.

    Tôi đang kiểm đếm số lượng.

  • 你查一下库存。

    Nǐ chá yíxià kùcún.

    Bạn tra tồn kho xem.

  • 用叉车把托盘搬过来。

    Yòng chāchē bǎ tuōpán bān guòlái.

    Dùng xe nâng chuyển pallet qua đây.

  • 标签都贴好了。

    Biāoqiān dōu tiē hǎo le.

    Nhãn đã dán xong hết rồi.

数 (shǔ) — đếm (động từ) khác 数量 (shùliàng — số lượng): 我数了一下,少了五箱。

把地方腾出来 (bǎ dìfang téng chūlái) = dọn trống chỗ, để ra chỗ (cho hàng mới).

Ngữ pháp

  • Câu chữ 把 (Sơ cấp 2): 把那五箱搬过来 · 把地方腾出来 — giao việc xử lý một vật cụ thể.
  • Bổ ngữ kết quả 好 (Sơ cấp 2): 准备好了 · 贴好了 — làm xong và đạt yêu cầu.
  • 少了五箱 = thiếu năm thùng (tính từ + 了 + số lượng).

Văn hoá / lưu ý

  • 老 + họ (老陈 — anh Trần): cách gọi thân mật đồng nghiệp lớn tuổi hơn; người trẻ hơn gọi 小 + họ / tên (小红).
  • An toàn trong kho: không xếp pallet quá cao (不能太高), đi đúng lối dành cho xe nâng.
  • Nhãn (标签) ghi mã hàng, số lượng, số đơn — kiểm tra trước khi xuất để tránh giao nhầm.

Tóm tắt

  • Xuất / nhập kho: 出库 · 入库 · 清点 · 库存.
  • Vật dụng: 托盘 · 叉车 · 标签 · 箱.
  • Báo việc: 准备好了 · 贴好了 · 少了…箱 · 把…搬过来.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Trao đổi về tình hình công việc交流工作情况Nội dung tham khảo
  • HSK 5Bàn về giao thông, đi lại谈论交通出行Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.