Câu chữ 把 cơ bản: xử lý một vật xác định
Cấu trúc
Chủ ngữ + 把 + N (xác định) + V + thành phần khác (给… / 在… / 成… / 完 / 好 / 了)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 把 (bǎ) đưa vật bị tác động lên TRƯỚC động từ để nói người làm ĐÃ / SẼ XỬ LÝ vật đó thế nào (đưa cho ai, để ở đâu, đổi thành gì, làm xong…).
- 请把护照给我。(Vui lòng đưa hộ chiếu cho tôi.)
- 我把钥匙放在桌子上了。(Tôi đã để chìa khoá trên bàn.)
- 我想把美元换成人民币。(Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.)
Ba điều kiện:
1. Vật sau 把 là vật xác định (cái đã biết): 把护照, 把这张表 — không nói 把一本书.
2. Động từ không đứng trơ trọi — phải có thêm phần sau (给我, 在…, 成…, 完, 好…): ✗ 我把作业写 → ✓ 我把作业写完了。 Chỉ thêm 了 thì đủ với động từ mang nghĩa xử lý hết / mất (吃了, 喝了, 卖了, 忘了, 换了); ✗ 我把作业写了 không tự nhiên.
3. Phủ định / 能 / 想 đặt trước 把: 我没把钥匙带来。· 我想把这些钱换了。
Ví dụ
请把这张表填好。
Qǐng bǎ zhè zhāng biǎo tiánhǎo.
Vui lòng điền xong tờ khai này.
你把手机放在哪儿了?
Nǐ bǎ shǒujī fàng zài nǎr le?
Bạn để điện thoại ở đâu rồi?
我没把照片发给他。
Wǒ méi bǎ zhàopiàn fā gěi tā.
Tôi chưa gửi ảnh cho anh ấy.
Lỗi thường gặp
- Động từ trơ trọi: ✗ 请把门关 → ✓ 请把门关上。
- Phủ định sau 把: ✗ 我把钥匙没带 → ✓ 我没把钥匙带来。
- Vật không xác định: ✗ 我把一个苹果吃了 → ✓ 我吃了一个苹果 / 我把那个苹果吃了。
- Không phải câu nào cũng cần 把: “Tôi thích quyển sách này” = 我喜欢这本书 (喜欢 không “xử lý” vật).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
