Bài 9. Ở ngân hàng: đổi tiền, điền tờ khai

Chương 3. Ngân hàng, khách sạn, du lịch · Bài 9/12

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

银行

yínháng

ngân hàng

Ví dụ

银行几点开门?

Yínháng jǐ diǎn kāimén?

Ngân hàng mấy giờ mở cửa?

Mục tiêu

  • Đổi tiền, hỏi giờ mở cửa ngân hàng, hỏi có dùng thẻ được không.
  • Hiểu yêu cầu của nhân viên: 请把护照给我, 请把这张表填好.
  • Dùng câu chữ 把 cơ bản và 用 + công cụ + động từ.

Trước khi học

Ôn: 给 (cho, đưa), 可以 (được phép), bổ ngữ kết quả 好 / 完 (bài 4), lượng từ 张 (tờ, tấm).

Đổi tiền

  • 我想换钱。

    Wǒ xiǎng huàn qián.

    Tôi muốn đổi tiền.

  • 我想把美元换成人民币。

    Wǒ xiǎng bǎ Měiyuán huànchéng Rénmínbì.

    Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.

  • 银行几点开门?几点关门?

    Yínháng jǐ diǎn kāimén? Jǐ diǎn guānmén?

    Ngân hàng mấy giờ mở cửa? Mấy giờ đóng cửa?

换成 = đổi thành / sang (A 换成 B). Lưu ý thực tế: đổi tiền nên đến ngân hàng hoặc quầy đổi tiền hợp pháp, mang theo hộ chiếu; quy định cụ thể tuỳ từng ngân hàng — hỏi trực tiếp tại quầy. Nhiều ngân hàng ở Trung Quốc không nhận đổi tiền đồng Việt Nam (trừ một số nơi vùng biên) — thường nên mang đô la Mỹ hoặc đổi sẵn trước khi đi.

Nhân viên yêu cầu: câu chữ 把

  • 请把护照给我。

    Qǐng bǎ hùzhào gěi wǒ.

    Vui lòng đưa hộ chiếu cho tôi.

  • 请先把这张表填好。

    Qǐng xiān bǎ zhè zhāng biǎo tiánhǎo.

    Vui lòng điền xong tờ khai này trước.

  • 请在这儿写您的名字。

    Qǐng zài zhèr xiě nín de míngzi.

    Vui lòng viết tên ông / bà ở đây.

Câu chữ 把: người làm + 把 + vật (đã biết) + động từ + phần sau (给我, 填好, 换成…). Động từ không đứng một mình: ✗ 请把表填 → ✓ 请把表填好.

Thanh toán bằng gì? — 用

  • 我可以用信用卡吗?

    Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?

    Tôi dùng thẻ tín dụng được không?

  • 现在很多人用手机付钱。

    Xiànzài hěn duō rén yòng shǒujī fù qián.

    Bây giờ nhiều người trả tiền bằng điện thoại.

Hội thoại mẫu

  • 职员:您好,您要办什么业务?

    Zhíyuán: Nín hǎo, nín yào bàn shénme yèwù?

    Nhân viên: Xin chào, ông / bà cần làm giao dịch gì ạ?

  • 明:我想把美元换成人民币。

    Míng: Wǒ xiǎng bǎ Měiyuán huànchéng Rénmínbì.

    Minh: Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.

  • 职员:好的。请把护照给我,再把这张表填好。

    Zhíyuán: Hǎo de. Qǐng bǎ hùzhào gěi wǒ, zài bǎ zhè zhāng biǎo tiánhǎo.

    Nhân viên: Vâng. Vui lòng đưa hộ chiếu cho tôi, rồi điền xong tờ khai này.

  • 明:可以用汉语填吗?

    Míng: Kěyǐ yòng Hànyǔ tián ma?

    Minh: Điền bằng tiếng Trung được không?

  • 职员:可以,用英语也可以。

    Zhíyuán: Kěyǐ, yòng Yīngyǔ yě kěyǐ.

    Nhân viên: Được, bằng tiếng Anh cũng được.

  • 明:好,填完了。

    Míng: Hǎo, tiánwán le.

    Minh: Vâng, điền xong rồi.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 请把护照给 → ✓ 请把护照给我。
  • ✗ 我把钥匙没带 → ✓ 我没把钥匙带来。
  • ✗ 我付钱用手机 → ✓ 我用手机付钱。
  • ✗ 换钱人民币 → ✓ 换人民币 / 把…换成人民币.

Tóm tắt

  • Ngân hàng: 银行 · 换钱 · 人民币 · 护照 · 填表 · 开门 / 关门.
  • 把 + vật (đã biết) + V + phần sau: 把护照给我 · 把表填好 · 把 A 换成 B.
  • 用 + công cụ / ngôn ngữ + V: 用手机付钱 · 用汉语写.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 3HSK 4HSK 5

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Trao đổi, xử lý các việc thường ngày交流、处理日常事务Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.