Bài 9. Ở ngân hàng: đổi tiền, điền tờ khai

Luyện tập — Bài 9. Ở ngân hàng: đổi tiền, điền tờ khai

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 9, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

护照hùzhào
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Nhân viên ngân hàng muốn bạn đưa hộ chiếu. Câu nào đúng?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

我想 美元换成人民币。Wǒ xiǎng ___ Měiyuán huànchéng Rénmínbì.Nghĩa: Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.
Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

我可以 手机付钱吗?Wǒ kěyǐ ___ shǒujī fù qián ma?Nghĩa: Tôi trả tiền bằng điện thoại được không?
Câu 6

Câu 6 · Nghe

Nhân viên yêu cầu gì?

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

银行yínháng
换钱huàn qián
人民币Rénmínbì
填tián
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Câu “我付钱用信用卡。” là cách nói đúng.
Câu 9

Câu 9 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Làm ơn đóng cửa lại.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai ở quầy ngân hàng: nói muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ, hỏi có cần hộ chiếu không, hỏi viết tờ khai bằng tiếng Anh được không.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.