Bài 4. Học tập: thi cử, hiểu bài, làm xong bài

Chương 1. Sức khoẻ, đường đi, nhà ở, học tập · Bài 4/12

Bảng học

Mục 1/13 · đã xem 0

课

kè

bài học; tiết học, giờ học

Ví dụ

今天我们有三节课。

Jīntiān wǒmen yǒu sān jié kè.

Hôm nay chúng tôi có ba tiết.

Mục tiêu

  • Nói về lớp học, bài tập, ôn thi.
  • Dùng bổ ngữ kết quả: 听懂, 看完, 写错, 找到.
  • Nhận xét ai làm việc gì thế nào với 得: 说得很好, 写得很快.

Trước khi học

Ôn: 了 (đã), 没 + động từ (chưa / không), 还没 (vẫn chưa), 作业 (bài tập về nhà).

Hiểu chưa? Xong chưa?

  • 你听懂了吗?

    Nǐ tīngdǒng le ma?

    Bạn nghe hiểu chưa?

  • 我没听懂,请再说一遍。

    Wǒ méi tīngdǒng, qǐng zài shuō yí biàn.

    Tôi nghe không hiểu, xin nói lại một lần nữa.

  • 作业你写完了吗?

    Zuòyè nǐ xiěwán le ma?

    Bài tập bạn làm xong chưa?

  • 还没写完。

    Hái méi xiěwán.

    Vẫn chưa làm xong.

Bổ ngữ kết quả: động từ + kết quả: 听 + 懂 = nghe hiểu; 写 + 完 = viết xong; 写 + 错 = viết sai. Kết quả đã không xảy ra → phủ định bằng 没: 我没听懂. (听不懂 = “nghe không hiểu nổi” — bổ ngữ khả năng, học sau.)

Nhận xét với 得

  • 你汉语说得很好。

    Nǐ Hànyǔ shuō de hěn hǎo.

    Bạn nói tiếng Trung rất giỏi.

  • 哪里哪里,我说得不太好。

    Nǎli nǎli, wǒ shuō de bú tài hǎo.

    Đâu có, tôi nói chưa giỏi lắm.

  • 老师,您说得太快了,请说慢一点儿。

    Lǎoshī, nín shuō de tài kuài le, qǐng shuō màn yìdiǎnr.

    Thầy nói nhanh quá, xin nói chậm một chút.

Văn hoá: được khen, người Trung Quốc hay đáp khiêm tốn 哪里哪里 (đâu có) hoặc 还差得远呢 (còn kém xa); ngày nay nói 谢谢 cũng rất bình thường.

Ôn thi

  • 下个星期有考试,我要好好儿复习。

    Xià ge xīngqī yǒu kǎoshì, wǒ yào hǎohāor fùxí.

    Tuần sau có thi, tôi phải ôn tập cho tốt.

  • 这次考试容易吗?

    Zhè cì kǎoshì róngyì ma?

    Kỳ thi lần này có dễ không?

  • 不容易,可是我都明白了。

    Bù róngyì, kěshì wǒ dōu míngbai le.

    Không dễ, nhưng tôi hiểu hết rồi.

懂 và 明白: gần nghĩa “hiểu”. 明白 còn có nghĩa “rõ ràng”, hay dùng khi đã hiểu ý / hiểu chuyện: 我明白了 (tôi hiểu rồi). 懂 hay đi với kỹ năng: 听懂, 看懂, 懂汉语.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,今天的课你听懂了吗?

    Wáng Lì: Míng, jīntiān de kè nǐ tīngdǒng le ma?

    Vương Lệ: Minh, bài hôm nay bạn nghe hiểu không?

  • 明:大部分听懂了,可是语法有点儿难。

    Míng: Dàbùfen tīngdǒng le, kěshì yǔfǎ yǒudiǎnr nán.

    Minh: Phần lớn hiểu rồi, nhưng ngữ pháp hơi khó.

  • 王丽:没关系,我们一起复习吧。你作业写完了吗?

    Wáng Lì: Méi guānxi, wǒmen yìqǐ fùxí ba. Nǐ zuòyè xiěwán le ma?

    Vương Lệ: Không sao, chúng ta cùng ôn nhé. Bạn làm xong bài tập chưa?

  • 明:还没写完。你写得真快!

    Míng: Hái méi xiěwán. Nǐ xiě de zhēn kuài!

    Minh: Vẫn chưa xong. Bạn viết nhanh thật!

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我不听懂 → ✓ 我没听懂。
  • ✗ 我没写完了 → ✓ 我没写完 / 我还没写完。
  • ✗ 他说汉语得很好 → ✓ 他汉语说得很好 / 他说汉语说得很好。
  • ✗ 他不说得好 → ✓ 他说得不好。

Tóm tắt

  • Lớp học: 课 · 考试 · 复习 · 练习 · 作业; 容易 ↔ 难.
  • Kết quả: V + 完 / 懂 / 错 / 到; phủ định 没 + V + kết quả.
  • Nhận xét: V + 得 + (很) + tính từ; có tân ngữ: 汉语说得很好.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Giới thiệu tình hình học tập介绍学习情况Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 2Giới thiệu tình hình và quá trình học tập介绍学习情况、学习经历Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.