Bài 5. Công việc: đồng nghiệp, làm thêm, xin nghỉ

Chương 2. Công việc, mời hẹn, kể chuyện, mua sắm · Bài 5/12

Bảng học

Mục 1/12 · đã xem 0

同事

tóngshì

đồng nghiệp

Ví dụ

这是我的同事小王。

Zhè shì wǒ de tóngshì Xiǎo Wáng.

Đây là đồng nghiệp của tôi, Tiểu Vương.

Mục tiêu

  • Giới thiệu đồng nghiệp, nơi làm việc.
  • Nói lý do với 因为…所以…; xin nghỉ, báo làm thêm giờ.
  • Nói làm hai việc cùng lúc với 一边…一边….

Trước khi học

Ôn: 上班 / 下班, 开会, 正在 (đang), 可以 (được phép).

Ở công ty

  • 这是我的同事,他叫小张。

    Zhè shì wǒ de tóngshì, tā jiào Xiǎo Zhāng.

    Đây là đồng nghiệp của tôi, anh ấy tên là Tiểu Trương.

  • 经理在办公室开会。

    Jīnglǐ zài bàngōngshì kāihuì.

    Giám đốc đang họp ở văn phòng.

  • 今天我要加班。

    Jīntiān wǒ yào jiābān.

    Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.

经理 dùng cho người quản lý / giám đốc bộ phận; gọi trực tiếp: họ + 经理 (王经理). 老板 (lǎobǎn) là “ông chủ, sếp” — thường chỉ chủ doanh nghiệp / cửa hàng.

Vì sao? — 因为…所以…

  • 你为什么没来上班?

    Nǐ wèishénme méi lái shàngbān?

    Sao bạn không đi làm?

  • 因为我生病了,所以没来。

    Yīnwèi wǒ shēngbìng le, suǒyǐ méi lái.

    Vì tôi bị ốm nên không đến.

  • 他很努力,所以工作做得很好。

    Tā hěn nǔlì, suǒyǐ gōngzuò zuò de hěn hǎo.

    Anh ấy rất chăm chỉ nên làm việc rất tốt.

Xin nghỉ

  • 经理,我想请一天假。

    Jīnglǐ, wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià.

    Thưa giám đốc, tôi muốn xin nghỉ một ngày.

  • 明天我请假,因为我要去医院。

    Míngtiān wǒ qǐngjià, yīnwèi wǒ yào qù yīyuàn.

    Mai tôi xin nghỉ, vì tôi phải đi bệnh viện.

请假 là động từ ly hợp: cách nói chuẩn đặt số ngày GIỮA: 请一天假 · 请两天假 (trong đơn từ / khẩu ngữ cũng gặp 请假一天). Tương tự 加班 → 加了两个小时班 (sẽ gặp lại sau).

Vừa … vừa … — 一边…一边…

  • 他一边吃午饭一边看邮件。

    Tā yìbiān chī wǔfàn yìbiān kàn yóujiàn.

    Anh ấy vừa ăn trưa vừa đọc email.

  • 我一边工作一边学汉语。

    Wǒ yìbiān gōngzuò yìbiān xué Hànyǔ.

    Tôi vừa đi làm vừa học tiếng Trung.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,你今天几点下班?

    Wáng Lì: Míng, nǐ jīntiān jǐ diǎn xiàbān?

    Vương Lệ: Minh, hôm nay mấy giờ bạn tan làm?

  • 明:我今天要加班,因为明天有一个重要的会。

    Míng: Wǒ jīntiān yào jiābān, yīnwèi míngtiān yǒu yí ge zhòngyào de huì.

    Minh: Hôm nay mình phải làm thêm, vì mai có một cuộc họp quan trọng.

  • 王丽:你太忙了!别忘了吃饭。

    Wáng Lì: Nǐ tài máng le! Bié wàngle chī fàn.

    Vương Lệ: Bạn bận quá! Đừng quên ăn cơm nhé.

  • 明:没事,我一边吃一边工作。

    Míng: Méi shì, wǒ yìbiān chī yìbiān gōngzuò.

    Minh: Không sao, mình vừa ăn vừa làm.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 所以我生病了 (trả lời 为什么) → ✓ 因为我生病了。
  • ✗ 我一天请假 → ✓ 我请一天假 (cách chuẩn; 请假一天 cũng gặp trong khẩu ngữ / đơn từ).
  • ✗ 这个工作一边忙一边累 → ✓ 这个工作又忙又累 (tính chất dùng 又…又…).

Tóm tắt

  • Công sở: 同事 · 经理 · 办公室 · 开会 · 加班 · 请假 (请一天假).
  • 因为 + lý do,所以 + kết quả; hỏi: 为什么?
  • 一边 + V1 + 一边 + V2 = vừa làm … vừa làm ….

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Trao đổi về tình hình công việc交流工作情况Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Trao đổi về công việc văn phòng hằng ngày交流日常办公情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.