因为 …, 所以 …: vì … nên …
Cấu trúc
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nối nguyên nhân với kết quả. Có thể dùng cả hai, hoặc chỉ một vế:
- 因为下雨,所以我没去。(Vì trời mưa nên tôi không đi.)
- 我没去,因为下雨。(Tôi không đi, vì trời mưa.) — nêu kết quả trước, lý do sau.
- 今天下雨,所以我没去。(Hôm nay mưa nên tôi không đi.)
Hỏi lý do: 为什么 (wèishénme — tại sao) → trả lời bằng 因为…: 你为什么请假?——因为我生病了。
Vị trí: 因为 / 所以 đứng đầu vế; nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ có thể đứng trước 因为: 他因为生病,所以没来上班。
Ví dụ
因为今天要加班,所以我不能去吃饭了。
Yīnwèi jīntiān yào jiābān, suǒyǐ wǒ bù néng qù chī fàn le.
Vì hôm nay phải làm thêm nên tôi không đi ăn được nữa.
你为什么学汉语?——因为我在中国公司工作。
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ? —— Yīnwèi wǒ zài Zhōngguó gōngsī gōngzuò.
Sao bạn học tiếng Trung? — Vì tôi làm ở công ty Trung Quốc.
他很努力,所以经理很喜欢他。
Tā hěn nǔlì, suǒyǐ jīnglǐ hěn xǐhuan tā.
Anh ấy rất chăm chỉ nên giám đốc rất quý anh ấy.
Lỗi thường gặp
- Đảo vị trí: ✗ 所以下雨,因为我没去 → ✓ 因为下雨,所以我没去。
- Trả lời 为什么 bằng 所以: ✗ 所以我生病了 → ✓ 因为我生病了。
- Đọc 因为 thành “yīnwéi”: đọc yīnwèi (为 thanh 4 trong 因为, 为什么).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
