因为 …, 所以 …: vì … nên …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: nối nguyên nhân với kết quả. Có thể dùng cả hai, hoặc chỉ một vế:
- 因为下雨,所以我没去。(Vì trời mưa nên tôi không đi.)
- 我没去,因为下雨。(Tôi không đi, vì trời mưa.) — nêu kết quả trước, lý do sau.
- 今天下雨,所以我没去。(Hôm nay mưa nên tôi không đi.)

Hỏi lý do: 为什么 (wèishénme — tại sao) → trả lời bằng 因为…: 你为什么请假?——因为我生病了。

Vị trí: 因为 / 所以 đứng đầu vế; nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ có thể đứng trước 因为: 他因为生病,所以没来上班。

Ví dụ

  • 因为今天要加班,所以我不能去吃饭了。

    Yīnwèi jīntiān yào jiābān, suǒyǐ wǒ bù néng qù chī fàn le.

    Vì hôm nay phải làm thêm nên tôi không đi ăn được nữa.

  • 你为什么学汉语?——因为我在中国公司工作。

    Nǐ wèishénme xué Hànyǔ? —— Yīnwèi wǒ zài Zhōngguó gōngsī gōngzuò.

    Sao bạn học tiếng Trung? — Vì tôi làm ở công ty Trung Quốc.

  • 他很努力,所以经理很喜欢他。

    Tā hěn nǔlì, suǒyǐ jīnglǐ hěn xǐhuan tā.

    Anh ấy rất chăm chỉ nên giám đốc rất quý anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • Đảo vị trí: ✗ 所以下雨,因为我没去 → ✓ 因为下雨,所以我没去。
  • Trả lời 为什么 bằng 所以: ✗ 所以我生病了 → ✓ 因为我生病了。
  • Đọc 因为 thành “yīnwéi”: đọc yīnwèi (为 thanh 4 trong 因为, 为什么).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

因为下雨, 我没去。Yīnwèi xià yǔ, ___ wǒ méi qù.Nghĩa: Vì trời mưa nên tôi không đi.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Trả lời câu hỏi 为什么, có thể bắt đầu bằng 因为.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Vì áp lực quá lớn, anh ấy thường mất ngủ.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan