Bài 2. Hỏi đường: trái, phải, phía trước, đi thẳng, rẽ

Chương 1. Sức khoẻ, đường đi, nhà ở, học tập · Bài 2/12

Bảng học

Mục 1/14 · đã xem 0

往

wǎng

về phía, hướng về

Ví dụ

往前走,然后往左拐。

Wǎng qián zǒu, ránhòu wǎng zuǒ guǎi.

Đi thẳng về phía trước, rồi rẽ trái.

Mục tiêu

  • Hỏi đường đến một nơi và hiểu câu chỉ đường.
  • Nói vị trí: bên trái, bên phải, bên cạnh, đối diện, phía trước, phía sau.
  • Dùng 从…到… (từ … đến …) và 第 (thứ …).

Trước khi học

Ôn ở Sơ cấp 1: 怎么 + động từ (怎么走?), 离 (cách), 要 + thời gian (mất bao lâu).

Hỏi đường

  • 请问,银行在哪儿?

    Qǐngwèn, yínháng zài nǎr?

    Xin hỏi, ngân hàng ở đâu?

  • 去地铁站怎么走?

    Qù dìtiězhàn zěnme zǒu?

    Đến ga tàu điện ngầm đi thế nào?

  • 从这儿到医院远吗?

    Cóng zhèr dào yīyuàn yuǎn ma?

    Từ đây đến bệnh viện có xa không?

请问 (qǐngwèn — xin hỏi) là câu mở đầu lịch sự khi hỏi người lạ.

Chỉ đường

  • 一直往前走。

    Yìzhí wǎng qián zǒu.

    Đi thẳng về phía trước.

  • 到第二个路口往左拐。

    Dào dì'èr ge lùkǒu wǎng zuǒ guǎi.

    Đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái.

  • 走五分钟就到了。

    Zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le.

    Đi năm phút là tới.

往 + hướng + động từ: 往前走 (đi về phía trước) · 往左拐 (rẽ trái) · 往右拐 (rẽ phải). Trong câu chỉ đường thường dùng 前 / 左 / 右 một chữ.

Ở đâu? — vị trí

Bên trái: chữ 我 ở giữa, mũi tên chỉ 前面 (phía trước), 后面 (phía sau), 左边 (bên trái), 右边 (bên phải). Bên phải: bệnh viện 医院 và siêu thị 超市 cạnh nhau, trường học 学校 ở bên kia đường; câu 超市在医院旁边, 学校在医院对面.
前面 · 后面 · 左边 · 右边 quanh người nói; 超市在医院旁边 (bên cạnh) · 学校在医院对面 (đối diện, bên kia đường).Trung Việt tự vẽ (CP-137)
  • 银行在超市旁边。

    Yínháng zài chāoshì pángbiān.

    Ngân hàng ở cạnh siêu thị.

  • 医院在学校对面。

    Yīyuàn zài xuéxiào duìmiàn.

    Bệnh viện ở đối diện trường học.

  • 洗手间在右边。

    Xǐshǒujiān zài yòubian.

    Nhà vệ sinh ở bên phải.

  • 前面就是地铁站。

    Qiánmiàn jiù shì dìtiězhàn.

    Phía trước chính là ga tàu điện ngầm.

Thứ tự: mốc trước, phương vị sau — 超市旁边 = bên cạnh siêu thị (ngược tiếng Việt).
就 ở đây nhấn mạnh “ngay, chính là”: 就在前面 (ngay phía trước).

Hội thoại mẫu

  • 明:请问,去火车站怎么走?

    Míng: Qǐngwèn, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?

    Minh: Xin hỏi, đến ga tàu đi thế nào?

  • 路人:一直往前走,到第二个路口往右拐。

    Lùrén: Yìzhí wǎng qián zǒu, dào dì'èr ge lùkǒu wǎng yòu guǎi.

    Người đi đường: Đi thẳng, đến ngã tư thứ hai thì rẽ phải.

  • 明:从这儿到火车站远吗?

    Míng: Cóng zhèr dào huǒchēzhàn yuǎn ma?

    Minh: Từ đây đến ga tàu có xa không?

  • 路人:不远,走十分钟就到了。火车站在一个大超市对面。

    Lùrén: Bù yuǎn, zǒu shí fēnzhōng jiù dào le. Huǒchēzhàn zài yí ge dà chāoshì duìmiàn.

    Người đi đường: Không xa, đi mười phút là tới. Ga tàu ở đối diện một siêu thị lớn.

  • 明:谢谢您!

    Míng: Xièxie nín!

    Minh: Cảm ơn ông!

Lỗi thường gặp

  • ✗ 银行在旁边超市 → ✓ 银行在超市旁边。
  • ✗ 二个路口 (muốn nói “ngã tư thứ hai”) → ✓ 第二个路口.
  • ✗ 左拐往 → ✓ 往左拐。
  • ✗ 我上班从九点到五点 → ✓ 我从九点到五点上班 (cũng nói: 我从九点工作到五点).

Hội thoại: Hỏi đường đến bệnh viện

Minh hỏi đường một cô bán hàng (gọi là 阿姨 āyí — “cô, dì”, cách gọi lịch sự với phụ nữ lớn tuổi): đi thẳng, đến ngã tư thứ mấy, rẽ trái hay phải, nơi cần đến ở đâu so với chỗ khác.

Hỏi đường đến bệnh viện

明

阿姨,请问,医院怎么走?

Āyí, qǐngwèn, yīyuàn zěnme zǒu?

Cô ơi, cho cháu hỏi, bệnh viện đi thế nào ạ?

0:00 / 0:20 · câu 1/7
Hỏi đường đến bệnh viện
Lời thoại (7 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Xem phim có phụ đề, nghe từng câu hoặc cả đoạn; sau đó làm hai câu hỏi hiểu hội thoại trong bài luyện của bài.

Tóm tắt

  • Hỏi: 请问,… 在哪儿?· 去 … 怎么走?
  • Chỉ đường: 一直往前走 · 往左 / 右拐 · 到第 … 个路口 · 走 … 分钟就到了.
  • Vị trí: N + 前面 / 后面 / 左边 / 右边 / 旁边 / 对面; 从 A 到 B.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Hỏi – đáp thông tin đi lại问答出行信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 2Hỏi – đáp về việc đi lại问答出行情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.