Phương vị từ: 前面 · 后面 · 左边 · 右边 · 旁边 · 对面 · 里

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

A + 在 + B + 前面 / 旁边… · B + 前面 / 旁边… + 有 + A

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: nói vị trí của một vật so với vật khác.

Thứ tự ngược tiếng Việt: tiếng Việt “bên cạnh trường học”, tiếng Trung 学校旁边 (mốc trước, phương vị sau).
- 银行在学校旁边。(Ngân hàng ở bên cạnh trường.)
- 医院在超市对面。(Bệnh viện ở đối diện siêu thị.)

Các từ thường dùng: 前面 (phía trước) · 后面 (phía sau) · 左边 (bên trái) · 右边 (bên phải) · 旁边 (bên cạnh) · 对面 (đối diện) · 里 / 里面 (bên trong) · 上 / 上面 (bên trên) · 下 / 下面 (bên dưới).

Đứng một mình: phương vị từ có thể làm chủ ngữ / tân ngữ: 前面就是银行。(Phía trước chính là ngân hàng.) · 洗手间在右边。

Ví dụ

  • 地铁站在公园后面。

    Dìtiězhàn zài gōngyuán hòumiàn.

    Ga tàu điện ngầm ở phía sau công viên.

  • 我坐在王丽左边。

    Wǒ zuò zài Wáng Lì zuǒbian.

    Tôi ngồi bên trái Vương Lệ.

  • 超市对面有一家咖啡馆。

    Chāoshì duìmiàn yǒu yì jiā kāfēiguǎn.

    Đối diện siêu thị có một quán cà phê.

Lỗi thường gặp

  • Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 银行在旁边学校 → ✓ 银行在学校旁边。
  • Bỏ 在: ✗ 银行学校旁边 → ✓ 银行在学校旁边。
  • 里 sau danh từ thường đọc nhẹ (li): 房间里 fángjiān li.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Ngân hàng ở bên cạnh siêu thị” nói thế nào?

Từ liên quan