Mục tiêu
- Xem phim: Vương Phương hỏi một chú trên phố đường đến ga tàu điện ngầm.
- Hỏi bao xa, bao lâu: 有多远? · 要多长时间?
- Nghe hiểu chỉ đường: 往前走 · 往左拐 · 过马路 · 在…旁边 / 对面.
Trước khi học
Ôn ở Sơ cấp 2: 往, 拐, 一直, 路口, phương vị từ (旁边, 对面, 前面); Sơ cấp 1: 离, 远, 近, 走路.
Xem phim
Hỏi đường trên phố
王芳
大叔,您好!请问,地铁站怎么走?
Dàshū, nín hǎo! Qǐngwèn, dìtiězhàn zěnme zǒu?
Chào chú! Chú cho cháu hỏi, ga tàu điện ngầm đi thế nào ạ?
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Nghe lại phim và vẽ đường đi ra giấy: đi thẳng → đèn giao thông → rẽ trái → sang đường → đi thẳng → ga cạnh ngân hàng, đối diện siêu thị.
Từ và mẫu câu trong phim
请问,去地铁站怎么走?
Qǐngwèn, qù dìtiězhàn zěnme zǒu?
Xin hỏi, đến ga tàu điện ngầm đi thế nào?
到红绿灯往右拐。
Dào hónglǜdēng wǎng yòu guǎi.
Đến đèn giao thông thì rẽ phải.
从这儿到银行有多远?
Cóng zhèr dào yínháng yǒu duō yuǎn?
Từ đây đến ngân hàng bao xa?
大概三百米,走路五分钟。
Dàgài sānbǎi mǐ, zǒulù wǔ fēnzhōng.
Khoảng ba trăm mét, đi bộ năm phút.
过马路的时候要小心。
Guò mǎlù de shíhou yào xiǎoxīn.
Khi qua đường phải cẩn thận.
Ngữ pháp
- 多 + tính từ hỏi mức độ: 有多远? (bao xa) · 多长时间? (bao lâu) — xem điểm ngữ pháp mới của bài.
- Phương vị từ (Sơ cấp 2): 在银行旁边 · 银行对面 · 往前走.
Văn hoá / lưu ý
- Gọi người lạ: đàn ông trung niên → 大叔 (dàshū) hoặc 师傅; phụ nữ trung niên → 阿姨 (āyí); người trẻ → 帅哥 / 美女 (khẩu ngữ, thân mật).
- Nhiều người miền Bắc Trung Quốc (như Bắc Kinh) hay chỉ đường bằng 东 / 西 / 南 / 北; nhiều nơi khác dùng 左 / 右 — nếu không hiểu, hỏi lại: 是往左拐吗?
Tóm tắt
- Hỏi đường: …怎么走? · 有多远? · 要多长时间?
- Chỉ đường: 往前走 · 到…往左 / 右拐 · 过马路 · 在…旁边 / 对面.
- Cảm ơn: 谢谢您!— 不客气!
