多 + tính từ: hỏi mức độ — 多远 · 多长 · 多大

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

Cấu trúc

(有) + 多 + tính từ ? · 多长时间

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: hỏi “bao xa, bao lâu, bao lớn …” — 多 đứng trước tính từ chỉ kích thước, khoảng cách, tuổi tác.
- 多远?(bao xa) · 多长?(dài bao nhiêu) · 多大?(bao lớn; hỏi tuổi người trẻ) · 多高?(cao bao nhiêu) · 多重?(nặng bao nhiêu).
- Hỏi thời gian: 多长时间 (bao lâu): 坐地铁要多长时间?
- Có thể thêm 有 trước 多 cho tự nhiên hơn: 从这儿到地铁站有多远?

Trả lời: đưa số lượng vào đúng chỗ của 多 + tính từ: 大概五百米 · 走路十分钟.

Phân biệt: 多少 hỏi SỐ LƯỢNG (多少钱, 多少人); 多 + tính từ hỏi MỨC ĐỘ.

Ví dụ

  • 从这儿到地铁站有多远?

    Cóng zhèr dào dìtiězhàn yǒu duō yuǎn?

    Từ đây đến ga tàu điện ngầm bao xa?

  • 坐地铁要多长时间?

    Zuò dìtiě yào duō cháng shíjiān?

    Đi tàu điện ngầm mất bao lâu?

  • 你的孩子多大了?

    Nǐ de háizi duō dà le?

    Con của anh mấy tuổi rồi?

Lỗi thường gặp

  • Dùng 多少 thay cho 多: ✗ 有多少远? → ✓ 有多远?
  • Hỏi tuổi người lớn tuổi bằng 多大 kém lịch sự: △ 您多大了? → ✓ 您多大年纪了? (người cao tuổi).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Đi bộ mất bao lâu?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan