Bài 5. Phỏng vấn xin việc: giới thiệu bản thân, kinh nghiệm, điểm mạnh

Chương 2. Công việc · Bài 5/8

Bảng học

Mục 1/10 · đã xem 0

应聘

yìngpìn

ứng tuyển

Ví dụ

我来应聘翻译的工作。

Wǒ lái yìngpìn fānyì de gōngzuò.

Tôi đến ứng tuyển công việc phiên dịch.

Mục tiêu

  • Xem phim: A Lan phỏng vấn vị trí phiên dịch với giám đốc Trương.
  • Giới thiệu bản thân, chuyên ngành, kinh nghiệm (做了一年翻译), điểm mạnh.
  • Hỏi lại về thời gian thử việc và khi nào có kết quả.

Trước khi học

Ôn ở Công sở 1: 面试, 简历, 经验, 工资, 毕业, 专业, 介绍; Sơ cấp 2: thời lượng (V + 了 + khoảng thời gian).

Xem phim

Phỏng vấn vị trí phiên dịch

张经理

你好,请坐。你是来应聘翻译岗位的吧?

Nǐ hǎo, qǐng zuò. Nǐ shì lái yìngpìn fānyì gǎngwèi de ba?

Chào em, mời ngồi. Em đến ứng tuyển vị trí phiên dịch phải không?

0:00 / 0:59 · câu 1/14
Phỏng vấn vị trí phiên dịch
Lời thoại (14 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Để ý: người phỏng vấn dùng câu ngắn, rõ; ứng viên trả lời đúng câu hỏi, có số liệu (一年, 三个月).

Từ và mẫu câu trong phim

  • 我来应聘翻译岗位。

    Wǒ lái yìngpìn fānyì gǎngwèi.

    Tôi đến ứng tuyển vị trí phiên dịch.

  • 我在工厂做了一年翻译。

    Wǒ zài gōngchǎng zuòle yì nián fānyì.

    Tôi làm phiên dịch ở nhà máy một năm.

  • 我的优势是汉语比较流利。

    Wǒ de yōushì shì Hànyǔ bǐjiào liúlì.

    Điểm mạnh của tôi là tiếng Trung khá lưu loát.

  • 我喜欢跟同事沟通,也喜欢团队合作。

    Wǒ xǐhuan gēn tóngshì gōutōng, yě xǐhuan tuánduì hézuò.

    Tôi thích trao đổi với đồng nghiệp, cũng thích làm việc nhóm.

  • 试用期是多长时间?

    Shìyòngqī shì duō cháng shíjiān?

    Thời gian thử việc là bao lâu?

Ngữ pháp

  • Thời lượng (Sơ cấp 2): V + 了 + khoảng thời gian + tân ngữ — 做了一年翻译 · 学了四年汉语.
  • 多 + tính từ (bài 4): 试用期是多长时间?

Văn hoá / lưu ý

  • Trong phỏng vấn nên gọi người phỏng vấn theo họ + chức vụ: 张经理, 王总 — lịch sự hơn gọi 你.
  • Hỏi về thử việc, lương ở cuối buổi là bình thường; nói 请问 trước câu hỏi cho mềm mỏng.

Tóm tắt

  • Giới thiệu: 我叫… · 专业是… · …毕业的 · 做了…翻译.
  • Điểm mạnh: 我的优势是… · 比较流利 · 喜欢团队合作.
  • Hỏi lại: 试用期是多长时间? · 什么时候能知道结果?

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Bàn về nghề nghiệp谈论职业Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Giới thiệu quá trình làm việc và đơn vị công tác介绍职业经历与单位情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.