Mục tiêu
- Xem phim: A Lan phỏng vấn vị trí phiên dịch với giám đốc Trương.
- Giới thiệu bản thân, chuyên ngành, kinh nghiệm (做了一年翻译), điểm mạnh.
- Hỏi lại về thời gian thử việc và khi nào có kết quả.
Trước khi học
Ôn ở Công sở 1: 面试, 简历, 经验, 工资, 毕业, 专业, 介绍; Sơ cấp 2: thời lượng (V + 了 + khoảng thời gian).
Xem phim
Phỏng vấn vị trí phiên dịch
张经理
你好,请坐。你是来应聘翻译岗位的吧?
Nǐ hǎo, qǐng zuò. Nǐ shì lái yìngpìn fānyì gǎngwèi de ba?
Chào em, mời ngồi. Em đến ứng tuyển vị trí phiên dịch phải không?
Lời thoại (14 câu) — bấm câu để nghe
Để ý: người phỏng vấn dùng câu ngắn, rõ; ứng viên trả lời đúng câu hỏi, có số liệu (一年, 三个月).
Từ và mẫu câu trong phim
我来应聘翻译岗位。
Wǒ lái yìngpìn fānyì gǎngwèi.
Tôi đến ứng tuyển vị trí phiên dịch.
我在工厂做了一年翻译。
Wǒ zài gōngchǎng zuòle yì nián fānyì.
Tôi làm phiên dịch ở nhà máy một năm.
我的优势是汉语比较流利。
Wǒ de yōushì shì Hànyǔ bǐjiào liúlì.
Điểm mạnh của tôi là tiếng Trung khá lưu loát.
我喜欢跟同事沟通,也喜欢团队合作。
Wǒ xǐhuan gēn tóngshì gōutōng, yě xǐhuan tuánduì hézuò.
Tôi thích trao đổi với đồng nghiệp, cũng thích làm việc nhóm.
试用期是多长时间?
Shìyòngqī shì duō cháng shíjiān?
Thời gian thử việc là bao lâu?
Ngữ pháp
- Thời lượng (Sơ cấp 2): V + 了 + khoảng thời gian + tân ngữ — 做了一年翻译 · 学了四年汉语.
- 多 + tính từ (bài 4): 试用期是多长时间?
Văn hoá / lưu ý
- Trong phỏng vấn nên gọi người phỏng vấn theo họ + chức vụ: 张经理, 王总 — lịch sự hơn gọi 你.
- Hỏi về thử việc, lương ở cuối buổi là bình thường; nói 请问 trước câu hỏi cho mềm mỏng.
Tóm tắt
- Giới thiệu: 我叫… · 专业是… · …毕业的 · 做了…翻译.
- Điểm mạnh: 我的优势是… · 比较流利 · 喜欢团队合作.
- Hỏi lại: 试用期是多长时间? · 什么时候能知道结果?
