Thời lượng: làm bao lâu — V + (了) + khoảng thời gian

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

V + 了 + thời lượng (+ 的) + O · V + O + V + 了 + thời lượng

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: nói hành động kéo dài BAO LÂU. Khoảng thời gian đứng SAU động từ (khác với thời điểm đứng trước động từ).
- 我在北京住了三天。(Tôi đã ở Bắc Kinh ba ngày.)
- 我们等了二十分钟。(Chúng tôi đã đợi hai mươi phút.)

Có tân ngữ: hai cách
- Thời lượng đặt giữa động từ và tân ngữ (có thể thêm 的): 我学了两年(的)汉语。
- Lặp động từ: 我学汉语学了两年。
- Tân ngữ là đại từ / người: đại từ đứng TRƯỚC thời lượng: 我等了他二十分钟。(✗ 我等了二十分钟他)

Hỏi: 多长时间 / 多久 (bao lâu): 你在这儿住了多长时间?
Thời điểm vs thời lượng: 我三点到 (đến lúc 3 giờ — trước động từ) · 我等了三个小时 (đợi 3 tiếng — sau động từ).

Ví dụ

  • 我想预订一个房间,住两天。

    Wǒ xiǎng yùdìng yí ge fángjiān, zhù liǎng tiān.

    Tôi muốn đặt một phòng, ở hai ngày.

  • 他学了一年汉语,说得很好。

    Tā xuéle yì nián Hànyǔ, shuō de hěn hǎo.

    Anh ấy học tiếng Trung một năm, nói rất giỏi.

  • 你在这家宾馆住了多长时间?

    Nǐ zài zhè jiā bīnguǎn zhùle duō cháng shíjiān?

    Bạn đã ở khách sạn này bao lâu?

Lỗi thường gặp

  • Đặt thời lượng trước động từ: ✗ 我三天住在北京 → ✓ 我在北京住了三天。
  • ✗ 我学汉语两年 → ✓ 我学了两年汉语 / 我学汉语学了两年。
  • 两天 không phải 二天; 三个小时 / 三个月 / 三个星期 cần 个, nhưng 三天, 两年, 二十分钟 không cần lượng từ.
  • ✗ 我等了二十分钟他 → ✓ 我等了他二十分钟。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Tôi ở Bắc Kinh ba ngày” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Chúng tôi ở đó bốn ngày.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

我在工厂做 一年翻译。Wǒ zài gōngchǎng zuò ___ yì nián fānyì.Nghĩa: Tôi làm phiên dịch ở nhà máy một năm.

Từ liên quan