Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 10, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
“Tôi ở Bắc Kinh ba ngày” nói thế nào?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Ngữ pháp
Câu nào đúng?
Câu 5 · Nghe
Phải trả phòng lúc nào?
Câu 6 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 7 · Ngữ pháp
Câu 8 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Lúc tôi đến, anh ấy đã đi rồi.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 9 · Đọc
Điều nào ĐÚNG?
Câu 10 · Nói
Đóng vai khách gọi điện đặt phòng: muốn đặt một phòng, ở mấy ngày, hỏi giá một đêm và giờ trả phòng.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.
Câu 11 · Nghe
Nghe câu Minh nói. Minh ở khách sạn mấy ngày?
Câu 12 · Đọc
Đọc hội thoại, rồi trả lời.