Bài 8. Đàm phán giá với nhà cung cấp: báo giá, chiết khấu, thanh toán

Chương 2. Công việc · Bài 8/8

Bảng học

Mục 1/10 · đã xem 0

折扣

zhékòu

chiết khấu, giảm giá

Ví dụ

能不能给我们一个折扣?

Néng bu néng gěi wǒmen yí ge zhékòu?

Có thể cho chúng tôi một mức chiết khấu không?

Mục tiêu

  • Xem phim: A Lan (nay làm ở phòng thu mua) đàm phán báo giá mới với giám đốc Lưu của nhà cung cấp.
  • Hỏi lý do tăng giá, đề nghị chiết khấu, thương lượng phí vận chuyển và tiền trả trước.
  • Đặt điều kiện bằng 如果…就… và 只要…就….

Trước khi học

Ôn ở Công sở 2: 报价, 单价, 数量, 运费, 包括, 优惠, 考虑, 订单, 下单, 付款, 签合同; 如果…就…, 只要…就….

Xem phim

Đàm phán báo giá với nhà cung cấp

刘经理

阿兰,您好!这是我们的新报价,请您看一下。

Ā Lán, nín hǎo! Zhè shì wǒmen de xīn bàojià, qǐng nín kàn yíxià.

Chào chị A Lan! Đây là báo giá mới của chúng tôi, mời chị xem qua.

0:00 / 1:13 · câu 1/13
Đàm phán báo giá với nhà cung cấp
Lời thoại (13 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Theo dõi “đổi lấy” trong đàm phán: bên mua có đơn lớn + hợp tác lâu dài → xin chiết khấu; bên bán nhượng bộ, giảm 3% → bên mua nhận nhưng đòi tính phí vận chuyển vào giá.

Từ và mẫu câu trong phim

  • 为什么涨了这么多?

    Wèishénme zhǎngle zhème duō?

    Sao tăng nhiều vậy?

  • 能不能给我们一个折扣?

    Néng bu néng gěi wǒmen yí ge zhékòu?

    Có thể chiết khấu cho chúng tôi không?

  • 如果单价能降一点儿,我们就下单。

    Rúguǒ dānjià néng jiàng yìdiǎnr, wǒmen jiù xiàdān.

    Nếu đơn giá giảm được một chút, chúng tôi sẽ đặt hàng.

  • 我们最多能降百分之三。

    Wǒmen zuì duō néng jiàng bǎi fēn zhī sān.

    Chúng tôi giảm được nhiều nhất 3%.

  • 只要按时付款,就没问题。

    Zhǐyào ànshí fùkuǎn, jiù méi wèntí.

    Chỉ cần thanh toán đúng hạn là không vấn đề gì.

Ngữ pháp

  • 如果…(的话),就… (Công sở 2): đặt điều kiện để đổi lấy cam kết — 如果单价能降百分之五,我们今天就可以下单。
  • 只要…就… (Công sở 2): chỉ cần điều kiện tối thiểu — 只要你们按时付款,我们就没问题。
  • 比 + số chênh lệch: 比去年高了百分之十 (ôn câu so sánh với 比).

Văn hoá / lưu ý

  • Đàm phán kiểu Trung Quốc thường giữ hoà khí: nêu lý do (成本, 利润), nhắc quan hệ lâu dài (长期合作), mỗi bên nhượng một bước (让步).
  • Kết thúc bằng 合作愉快 — câu chúc rất hay dùng khi ký kết.

Tóm tắt

  • Hỏi giá: 新报价 · 单价 · 为什么涨了.
  • Thương lượng: 折扣 · 批量订货 · 让步 · 运费包括在价格里.
  • Thanh toán: 预付款 · 到货以后付 · 按时付款 · 签合同 · 合作愉快.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 6Bàn về hiện tượng kinh tế谈论经济现象Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.