Mục tiêu
- Xem một đoạn phim ngắn: hai đồng nghiệp mới gặp nhau ở quán cà phê gần công ty.
- Chào hỏi, giới thiệu tên, nơi làm việc, quê quán; hỏi “đến từ khi nào” bằng 是…的.
- Xin kết bạn WeChat (加微信) — việc rất thường gặp khi làm quen với người Trung Quốc.
Trước khi học
Ôn ở Nhập môn và Sơ cấp: 认识, 介绍, 叫 + tên; Sơ cấp 2: câu 是…的 nhấn mạnh thời gian; Công sở 1: 采购, 翻译.
Xem phim
Gặp đồng nghiệp mới ở quán cà phê
李娜
你好!请问,这里有人吗?
Nǐ hǎo! Qǐngwèn, zhèlǐ yǒu rén ma?
Chào anh! Xin hỏi, chỗ này có ai ngồi chưa?
Lời thoại (14 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu trong lời thoại để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.
Từ và mẫu câu trong phim
我来自越南,是胡志明市人。
Wǒ láizì Yuènán, shì Húzhìmíng Shì rén.
Tôi đến từ Việt Nam, người TP. Hồ Chí Minh.
她是北方人,冬天不怕冷。
Tā shì běifāng rén, dōngtiān bú pà lěng.
Cô ấy là người miền Bắc, mùa đông không sợ lạnh.
我以前当过留学生。
Wǒ yǐqián dāngguo liúxuéshēng.
Trước đây tôi từng là du học sinh.
我想多交几个中国朋友。
Wǒ xiǎng duō jiāo jǐ ge Zhōngguó péngyou.
Tôi muốn kết thêm vài người bạn Trung Quốc.
我们加个微信吧,我扫你。
Wǒmen jiā ge Wēixìn ba, wǒ sǎo nǐ.
Mình kết bạn WeChat nhé, để tôi quét mã của bạn.
哪里哪里 (nǎli nǎli) = đâu có, quá khen — cách đáp khiêm tốn khi được khen.
难怪 (nánguài) = thảo nào, hèn chi — nói khi đã hiểu lý do (từ mở rộng): 他在北京住了五年,难怪汉语这么好!
Ngữ pháp
Hỏi đã đến / đã làm việc gì khi nào, ở đâu, bằng cách nào — dùng 是…的 (Sơ cấp 2): 你是什么时候来越南的?— 我是上个月来的。
Câu trả lời ngắn có thể bỏ 是: 上个月来的。
Văn hoá / lưu ý
- Người Trung Quốc rất hay kết bạn WeChat ngay lần gặp đầu (加微信): một người mở mã QR, người kia quét (扫).
- 南方 / 北方 ở Trung Quốc nói về miền Nam / miền Bắc Trung Quốc; ở Việt Nam ta cũng dùng được: 我是越南南方人。
Tóm tắt
- Làm quen: 我叫… · 我来自… · 我在…工作 · 你呢?
- Hỏi thời điểm đến: 你是什么时候来的? — 上个月来的。
- Kết bạn: 我们加个微信吧 · 我扫你 · 这是我的二维码。
