是 … 的: nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + (是) + thời gian / nơi / cách thức / người + V + 的
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Khi nào dùng: cả hai bên ĐÃ BIẾT việc đã xảy ra; câu hỏi / trả lời tập trung vào chi tiết: KHI NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG GÌ, VỚI AI.
- 你是什么时候来的?——我是上个月来的。(Bạn đến lúc nào? — Tôi đến tháng trước.)
- 你是怎么来的?——我是坐飞机来的。(Bạn đến bằng gì? — Tôi đi máy bay đến.)
- 这张照片是在北京拍的。(Bức ảnh này chụp ở Bắc Kinh.)
Vị trí: 是 đứng ngay trước phần được nhấn mạnh; 的 đứng cuối câu (hoặc trước tân ngữ: 我是在河内学的汉语).
Bỏ 是: trong khẩu ngữ có thể bỏ 是 ở câu khẳng định (我上个月来的), nhưng phủ định phải có 不是: 我不是坐飞机来的。
So với 了: 我来了 = (báo tin) tôi đến rồi; 我是昨天来的 = (đã biết tôi đến) nhấn mạnh là hôm qua.
Ví dụ
我们是坐火车去的,不是坐飞机去的。
Wǒmen shì zuò huǒchē qù de, bú shì zuò fēijī qù de.
Chúng tôi đi tàu hoả, không phải đi máy bay.
你是跟谁一起去爬山的?
Nǐ shì gēn shéi yìqǐ qù páshān de?
Bạn đi leo núi cùng với ai?
这些照片是我上个周末拍的。
Zhèxiē zhàopiàn shì wǒ shàng ge zhōumò pāi de.
Những bức ảnh này tôi chụp cuối tuần trước.
Lỗi thường gặp
- Dùng 是…的 cho việc chưa xảy ra: ✗ 我是明天去的 → ✓ 我明天去。
- Phủ định bỏ 是: ✗ 我不坐飞机来的 → ✓ 我不是坐飞机来的。
- Thêm 了 vào câu 是…的: ✗ 我是昨天来了的 → ✓ 我是昨天来的。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
