Bài 7. Cuối tuần trước: kể lại chuyện đã qua

Luyện tập — Bài 7. Cuối tuần trước: kể lại chuyện đã qua

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 7, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

爬山páshān
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Bạn biết Vương Lệ đã về rồi. Hỏi “Bạn về lúc nào?” thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

我们是坐火车去 。Wǒmen shì zuò huǒchē qù ___.Nghĩa: Chúng tôi đi bằng tàu hoả.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu “我不坐飞机来的。” đúng ngữ pháp.
Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

Bạn đang ngồi trong phòng, có người gõ cửa. Bạn nói:

Câu 6

Câu 6 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

回来huílái
出去chūqù
进来jìnlái
上个月shàng ge yuè
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Bạn đi cùng với ai?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Họ về lúc nào?

上个周末我跟朋友去爬山了。我们是星期六早上坐公交车去的,星期天下午回来的。Shàng ge zhōumò wǒ gēn péngyou qù páshān le. Wǒmen shì xīngqīliù zǎoshang zuò gōngjiāochē qù de, xīngqītiān xiàwǔ huílái de.
Câu 10

Câu 10 · Viết

Viết 3–4 câu kể cuối tuần trước của bạn: đi đâu, đi với ai, đi bằng gì, khi nào về (dùng 是…的 ít nhất một lần).