Bài 2. Gọi món ở nhà hàng: món đặc trưng, khẩu vị, thanh toán

Chương 1. Đời sống · Bài 2/8

Bảng học

Mục 1/8 · đã xem 0

招牌菜

zhāopáicài

món đặc trưng (của quán)

Ví dụ

这是我们店的招牌菜。

Zhè shì wǒmen diàn de zhāopáicài.

Đây là món đặc trưng của quán chúng tôi.

Mục tiêu

  • Xem phim: Vương Lệ gọi món ở nhà hàng, hỏi món đặc trưng, hỏi cay hay không, gói mang về, xin hoá đơn.
  • Hỏi khẩu vị bằng câu hỏi chính phản: 辣不辣? · 甜不甜?
  • Nói “ăn không hết” bằng bổ ngữ khả năng: 吃不完.

Trước khi học

Ôn ở Sơ cấp 1: 菜单, 点菜, 服务员, 碗, 结账; Công sở 1: câu hỏi chính phản (能不能, 是不是); Công sở 2: bổ ngữ khả năng (来得及, 做不完).

Xem phim

Gọi món ở nhà hàng

服务员

欢迎光临!请问几位?

Huānyíng guānglín! Qǐngwèn jǐ wèi?

Kính chào quý khách! Xin hỏi mấy người ạ?

0:00 / 0:56 · câu 1/14
Gọi món ở nhà hàng
Lời thoại (14 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Xem lại phim, chú ý cách phục vụ nói lịch sự với khách (您, 请慢用) và cách khách gọi món ngắn gọn (来一个…, 再要…).

Từ và mẫu câu trong phim

  • 你们的招牌菜是什么?

    Nǐmen de zhāopáicài shì shénme?

    Món đặc trưng của quán là gì?

  • 这个菜辣不辣?

    Zhège cài là bu là?

    Món này có cay không?

  • 我想吃清淡一点儿的。

    Wǒ xiǎng chī qīngdàn yìdiǎnr de.

    Tôi muốn ăn món thanh đạm hơn.

  • 来一份饺子,再要一碗汤。

    Lái yí fèn jiǎozi, zài yào yì wǎn tāng.

    Cho một suất sủi cảo, thêm một bát canh.

  • 吃不完,帮我们打包吧。

    Chī bu wán, bāng wǒmen dǎbāo ba.

    Ăn không hết, gói mang về giúp chúng tôi nhé.

来 khi gọi món = “cho (tôi)…”: 来一个红烧鱼。Cách nói thân mật, rất phổ biến trong nhà hàng.

Ngữ pháp

  • Câu hỏi chính phản (Công sở 1): tính từ + 不 + tính từ — 辣不辣?贵不贵?Không thêm 吗: ✗ 辣不辣吗?
  • Bổ ngữ khả năng (Công sở 2): 吃不完 (ăn không hết) · 吃得完 (ăn hết được).

Văn hoá / lưu ý

  • Gói mang về (打包) ở Trung Quốc rất bình thường, không bị coi là bất lịch sự.
  • 发票 là hoá đơn tài chính — công ty thường cần để thanh toán chi phí; hoá đơn bán lẻ thường gọi là 小票.
  • Ở nhà hàng Trung Quốc thường gọi món chung cho cả bàn, không mỗi người một suất riêng.

Tóm tắt

  • Vào quán: 几位?— 两位。 · 有靠窗的位子吗?
  • Gọi món: 招牌菜是什么? · 辣不辣? · 来一个…,再要…
  • Kết thúc: 打包 · 一共多少钱 · 可以扫码吗 · 开一张发票。

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 1Hỏi – đáp về sở thích ăn uống问答饮食喜好Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Trao đổi về chuyện ăn uống交流饮食情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.