Bổ ngữ khả năng: V 得 / 不 + kết quả (来得及 / 来不及, 做得完 / 做不完)
Cấu trúc
V + 得 + bổ ngữ (làm được) · V + 不 + bổ ngữ (không làm được) · V 得 + bổ ngữ + V 不 + bổ ngữ?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nói KHẢ NĂNG đạt kết quả — có làm được / kịp / xong được hay không. Chèn 得 (được) hoặc 不 (không) giữa động từ và bổ ngữ kết quả (Sơ cấp 2, bài 4).
- 做完 (làm xong) → 做得完 (làm xong được) / 做不完 (không làm xong nổi)
- 听懂 → 听得懂 / 听不懂 (nghe hiểu được / nghe không hiểu nổi)
- Cụm cố định: 来得及 (kịp) / 来不及 (không kịp)
Câu hỏi: 今天做得完做不完? / 今天做得完吗?
So với 没 + V + kết quả: 我没听懂 = (vừa rồi) tôi đã không nghe hiểu; 我听不懂 = tôi không có khả năng nghe hiểu (nói nhanh quá, khó quá…).
Đọc: 得 / 不 ở giữa đọc nhẹ: zuò de wán, zuò bu wán, lái de jí, lái bu jí (từ điển ghi 来得及 láidejí, 来不及 láibují).
Ví dụ
这么多订单,这个星期做得完吗?
Zhème duō dìngdān, zhège xīngqī zuò de wán ma?
Nhiều đơn như vậy, tuần này làm xong được không?
工人不够,月底以前做不完。
Gōngrén bú gòu, yuèdǐ yǐqián zuò bu wán.
Không đủ công nhân, trước cuối tháng không làm xong được.
现在发货还来得及。
Xiànzài fāhuò hái láidejí.
Bây giờ gửi hàng vẫn còn kịp.
Lỗi thường gặp
- Phủ định khả năng đạt kết quả dùng V 不 C: ✓ 这个星期我做不完。Câu 我不能做完 không tự nhiên — 不能 + V thường hiểu là “không được / không thể vì quy định, điều kiện” (周末不能加班 — cuối tuần không được làm thêm). Khẳng định thì 能做完 và 做得完 đều dùng được: 下周三能做完 / 下周三做得完。
- 我做不完了 = (tình hình đã đổi) giờ thì không làm xong nổi nữa; nói khả năng chung thì 我做不完。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
