Bài 6. Họp tuần: báo cáo tiến độ, khó khăn, bước tiếp theo

Chương 2. Công việc · Bài 6/8

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

汇报

huìbào

báo cáo (lên cấp trên)

Ví dụ

我来汇报一下这周的工作。

Wǒ lái huìbào yíxià zhè zhōu de gōngzuò.

Tôi xin báo cáo công việc tuần này.

Mục tiêu

  • Xem phim: Lý Na báo cáo tiến độ dự án trong cuộc họp tuần với giám đốc Vương.
  • Báo cáo: tiến độ (百分之七十), vấn đề, dự kiến, bước tiếp theo.
  • Khuyên / đề nghị bằng 最好 + động từ.

Trước khi học

Ôn ở Công sở 1: 会议, 开会, 项目, 完成, 报告, 讨论; Công sở 2: 进度, 来得及 / 来不及, 跟进, 供应商, 样品.

Xem phim

Họp tuần — báo cáo tiến độ dự án

王经理

大家好,现在开会。李娜,你先汇报一下项目的进度吧。

Dàjiā hǎo, xiànzài kāihuì. Lǐ Nà, nǐ xiān huìbào yíxià xiàngmù de jìndù ba.

Chào mọi người, bây giờ bắt đầu họp. Lý Na, em báo cáo tiến độ dự án trước nhé.

0:00 / 1:03 · câu 1/13
Họp tuần — báo cáo tiến độ dự án
Lời thoại (13 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bố cục một lần báo cáo trong phim: tiến độ → vấn đề → có ảnh hưởng không → dự kiến → bước tiếp theo → tóm tắt.

Từ và mẫu câu trong phim

  • 我来汇报一下项目的进度。

    Wǒ lái huìbào yíxià xiàngmù de jìndù.

    Tôi xin báo cáo tiến độ dự án.

  • 目前进行得很顺利。

    Mùqián jìnxíng de hěn shùnlì.

    Hiện mọi việc tiến triển suôn sẻ.

  • 我们预计下周完成。

    Wǒmen yùjì xià zhōu wánchéng.

    Chúng tôi dự kiến tuần sau hoàn thành.

  • 你们最好每天确认一下。

    Nǐmen zuìhǎo měi tiān quèrèn yíxià.

    Tốt nhất các bạn xác nhận mỗi ngày.

  • 最后我总结一下。

    Zuìhòu wǒ zǒngjié yíxià.

    Cuối cùng tôi xin tóm tắt lại.

Ngữ pháp

  • 最好 + động từ (điểm mới của bài): 你们最好每天确认一下 — lời khuyên, nhẹ hơn 必须.
  • Bổ ngữ khả năng (Công sở 2): 还来得及 (vẫn kịp) · 来不及 (không kịp).
  • 百分之七十 = 70%: 百分之 + số (đọc phần trăm trước, số sau).

Văn hoá / lưu ý

  • Trong cuộc họp ở công ty Trung Quốc, cấp dưới thường mở đầu bằng 我来汇报一下…; cấp trên kết thúc bằng 我总结一下 và 今天的会就开到这儿.
  • 会议记录 (biên bản họp) thường được gửi qua email hoặc nhóm WeChat ngay sau họp.

Tóm tắt

  • Báo cáo: 汇报一下进度 · 目前… · 完成了百分之… · 预计…
  • Vấn đề: 有一个问题 · 会不会影响… · 还来得及.
  • Kết thúc: 下一步… · 最好… · 总结一下 · 会就开到这儿.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Trao đổi về công việc văn phòng hằng ngày交流日常办公情况Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 5Trao đổi về nội dung công việc và quá trình làm việc交流工作内容和工作经历Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.