最好 + động từ: tốt nhất là … (lời khuyên, đề nghị)
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 最好 + (不 / 别) + động từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: khuyên làm (hoặc không làm) việc gì vì đó là cách tốt nhất — nhẹ hơn 必须 (bắt buộc), mạnh hơn 可以 (có thể).
- 你最好早点儿来。(Tốt nhất là bạn đến sớm một chút.)
- 我们最好先确认一下数量。(Tốt nhất chúng ta xác nhận số lượng trước.)
- Phủ định: 最好不 / 最好别: 晚上最好别一个人去。
Vị trí: 最好 đứng sau chủ ngữ, trước động từ (hoặc đầu câu khi không có chủ ngữ).
Phân biệt: 最好 ở đây là phó từ “tốt nhất là”; khác với 最 + 好 (tốt nhất — tính từ): 这家饭馆最好。(Quán này tốt nhất.)
Ví dụ
你最好早点儿来。
Nǐ zuìhǎo zǎo diǎnr lái.
Tốt nhất là bạn đến sớm một chút.
我们最好先确认一下数量。
Wǒmen zuìhǎo xiān quèrèn yíxià shùliàng.
Tốt nhất chúng ta xác nhận số lượng trước.
晚上最好别一个人去。
Wǎnshang zuìhǎo bié yí ge rén qù.
Buổi tối tốt nhất đừng đi một mình.
Lỗi thường gặp
- Đặt 最好 sau động từ: ✗ 你来最好早点儿 → ✓ 你最好早点儿来。
- Dùng 最好 cho quy định bắt buộc: △ 进车间最好戴安全帽 (nghe như không bắt buộc) → ✓ 进车间必须戴安全帽。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
