Bài 1. Tìm nhà cung cấp: sàn B2B, nhà máy hay công ty thương mại, hỏi giá

Chương 1. Tìm nguồn hàng và đàm phán · Bài 1/10

Bảng học

Mục 1/15 · đã xem 0

平台

píngtái

nền tảng, sàn (thương mại điện tử)

Ví dụ

很多越南商家在网上平台找供应商。

Hěn duō Yuènán shāngjiā zài wǎngshang píngtái zhǎo gōngyìngshāng.

Nhiều nhà buôn Việt Nam tìm nhà cung cấp trên các sàn trực tuyến.

Mục tiêu

  • Nói về việc tìm nhà cung cấp trên sàn thương mại B2B: tìm kiếm, sàng lọc, hỏi giá.
  • Phân biệt 厂家 (nhà sản xuất) và 贸易公司 (công ty thương mại); hỏi về năng lực, giấy tờ của đối tác.
  • Giới thiệu mặt hàng / thị trường chính bằng 以…为主.

Trước khi học

Ôn: 供应商 (nhà cung cấp), 报价 (báo giá), 价格, 交期 (hạn giao hàng) ở các gói Công sở và Nhà máy & kho vận.

Tìm và sàng lọc

  • 你先在平台上搜索一下这个产品。

    Nǐ xiān zài píngtái shàng sōusuǒ yíxià zhège chǎnpǐn.

    Em tìm thử sản phẩm này trên sàn trước đi.

  • 我们从三十家里筛选出了五家。

    Wǒmen cóng sānshí jiā lǐ shāixuǎn chūle wǔ jiā.

    Chúng tôi đã lọc ra năm đơn vị trong số ba mươi đơn vị.

  • 麻烦发一下贵公司的营业执照。

    Máfan fā yíxià guì gōngsī de yíngyè zhízhào.

    Phiền anh gửi giúp giấy phép kinh doanh của quý công ty.

厂家 hay 贸易公司? 厂家 / 工厂 tự sản xuất — giá thường tốt hơn, kiểm soát chất lượng và hạn giao dễ hơn nhưng số lượng tối thiểu cao.
贸易公司 là bên trung gian — gom được nhiều mặt hàng, đặt số lượng nhỏ dễ hơn, nhưng giá cao hơn và khó kiểm tra xưởng thật.

Hỏi giá

  • 我们想咨询一下这款保温杯的价格。

    Wǒmen xiǎng zīxún yíxià zhè kuǎn bǎowēnbēi de jiàgé.

    Chúng tôi muốn hỏi giá mẫu bình giữ nhiệt này.

  • 询价的时候要写清楚数量和尺寸。

    Xúnjià de shíhou yào xiě qīngchu shùliàng hé chǐcùn.

    Khi hỏi giá phải ghi rõ số lượng và kích thước.

  • 回复太慢的供应商一般不太靠谱。

    Huífù tài màn de gōngyìngshāng yìbān bú tài kàopǔ.

    Nhà cung cấp trả lời quá chậm thường không đáng tin lắm.

Xem phim

Tìm nhà cung cấp bình giữ nhiệt trên sàn B2B

阿俊

兰姐,老板让我们找一家做保温杯的供应商。

Lán jiě, lǎobǎn ràng wǒmen zhǎo yì jiā zuò bǎowēnbēi de gōngyìngshāng.

Chị Lan ơi, sếp bảo mình tìm một nhà cung cấp làm bình giữ nhiệt.

0:00 / 1:07 · câu 1/12
Tìm nhà cung cấp bình giữ nhiệt trên sàn B2B
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.

Ngữ pháp: 以…为主

  • 这家工厂以出口为主。

    Zhè jiā gōngchǎng yǐ chūkǒu wéizhǔ.

    Nhà máy này chủ yếu làm hàng xuất khẩu.

  • 我们的产品以厨房用品为主。

    Wǒmen de chǎnpǐn yǐ chúfáng yòngpǐn wéizhǔ.

    Sản phẩm của chúng tôi chủ yếu là đồ dùng nhà bếp.

  • 你们的客户以哪些国家为主?

    Nǐmen de kèhù yǐ nǎxiē guójiā wéizhǔ?

    Khách hàng của các anh chủ yếu ở những nước nào?

为 trong 以…为主 đọc wéi. Đây là cách nói hay gặp trong hồ sơ năng lực, trang giới thiệu của nhà máy: 以出口为主 (chủ yếu xuất khẩu), 以内销为主 (chủ yếu bán trong nước).

Lưu ý thực tế

  • Trên sàn B2B có cả nhà máy và công ty thương mại tự giới thiệu là “nhà máy”. Nên xin giấy phép kinh doanh (xem ngành nghề, năm thành lập), ảnh / video xưởng, danh sách máy móc; khi có thể thì gọi video hoặc đến xưởng.
  • Chỉ chuyển tiền vào tài khoản công ty trùng tên trên giấy phép kinh doanh và hợp đồng — không chuyển vào tài khoản cá nhân.
  • Gửi hỏi giá cho nhiều nhà cùng một bản yêu cầu (số lượng, quy cách, màu, đóng gói, cảng giao) để so sánh công bằng.
  • Đánh giá trên sàn chỉ để tham khảo; nên đặt mẫu trước khi đặt hàng lớn.

Tóm tắt

  • Tìm nguồn: 在平台上搜索 · 筛选 · 询价 · 报价.
  • Đối tác: 厂家 / 贸易公司 · 营业执照 · 资质 · 实力 · 靠谱.
  • Giới thiệu mặt hàng chính: 以 … 为主 (yǐ … wéizhǔ).

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 6Bàn về hiện tượng kinh tế谈论经济现象Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.