Bài 2. Gặp nhà cung cấp ở hội chợ: gian hàng, mẫu mới, catalogue, đại lý

Chương 1. Tìm nguồn hàng và đàm phán · Bài 2/10

Bảng học

Mục 1/13 · đã xem 0

展会

zhǎnhuì

hội chợ, triển lãm (thương mại)

Ví dụ

下个月我们要去广州看展会。

Xià ge yuè wǒmen yào qù Guǎngzhōu kàn zhǎnhuì.

Tháng sau chúng tôi đi Quảng Châu xem hội chợ.

Mục tiêu

  • Giới thiệu bản thân và công ty khi ghé gian hàng ở hội chợ.
  • Hỏi về mẫu mới, mẫu bán chạy, catalogue, ưu đãi đặt hàng tại chỗ.
  • Hỏi điều kiện làm đại lý / đại lý độc quyền; trao đổi thông tin liên hệ.

Trước khi học

Ôn: 名片 (danh thiếp), 优惠 (ưu đãi), 集装箱 (container), 如果…的话, 左右 ở các gói trước.

Ở gian hàng

  • 我们的展位在三号馆。

    Wǒmen de zhǎnwèi zài sān hào guǎn.

    Gian hàng của chúng tôi ở nhà triển lãm số 3.

  • 这些都是今年的新款。

    Zhèxiē dōu shì jīnnián de xīnkuǎn.

    Đây đều là mẫu mới năm nay.

  • 能给我一本产品目录吗?

    Néng gěi wǒ yì běn chǎnpǐn mùlù ma?

    Cho tôi xin một cuốn catalogue sản phẩm được không?

Câu mở đầu hữu ích: 您好,我们是越南的进口商,主要做…。(Xin chào, chúng tôi là nhà nhập khẩu ở Việt Nam, chủ yếu làm …) — nói ngắn: công ty ở đâu, làm mặt hàng gì, bán qua kênh nào.

Đại lý

  • 你们在越南有代理吗?

    Nǐmen zài Yuènán yǒu dàilǐ ma?

    Các anh chị đã có đại lý ở Việt Nam chưa?

  • 做独家代理有什么要求?

    Zuò dújiā dàilǐ yǒu shénme yāoqiú?

    Làm đại lý độc quyền có yêu cầu gì?

  • 请留一下您的联系方式。

    Qǐng liú yíxià nín de liánxì fāngshì.

    Vui lòng để lại thông tin liên hệ.

Xem phim

Ghé gian hàng ở hội chợ Quảng Châu

李娜

您好,欢迎来我们的展位!您是做什么产品的?

Nín hǎo, huānyíng lái wǒmen de zhǎnwèi! Nín shì zuò shénme chǎnpǐn de?

Chào anh, mời anh ghé gian hàng chúng tôi! Anh kinh doanh sản phẩm gì ạ?

0:00 / 1:10 · câu 1/12
Ghé gian hàng ở hội chợ Quảng Châu
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.

Ngữ pháp: ôn 如果…的话 và 左右

  • 如果你们有兴趣的话,可以谈一下独家代理。

    Rúguǒ nǐmen yǒu xìngqù dehuà, kěyǐ tán yíxià dújiā dàilǐ.

    Nếu các anh quan tâm thì có thể bàn chuyện đại lý độc quyền.

  • 一年要卖三个集装箱左右。

    Yì nián yào mài sān ge jízhuāngxiāng zuǒyòu.

    Một năm phải bán khoảng ba container.

  • 如果现场下单的话,可以便宜一点。

    Rúguǒ xiànchǎng xiàdān dehuà, kěyǐ piányi yìdiǎn.

    Nếu đặt hàng tại chỗ thì có thể rẻ hơn một chút.

Lưu ý thực tế

  • Ở hội chợ, nhân viên gian hàng gặp rất nhiều khách: giới thiệu ngắn gọn công ty, thị trường, kênh bán; chụp ảnh gian hàng + danh thiếp và ghi chú ngay để khỏi nhầm.
  • Giá hội chợ / ưu đãi đặt tại chỗ thường có hạn ngắn; không vội đặt cọc khi chưa có báo giá chính thức, mẫu và hợp đồng.
  • Đại lý độc quyền thường đi kèm cam kết doanh số (theo số container / năm), khu vực, thời hạn — mọi điều kiện cần ghi vào hợp đồng.
  • Người Trung Quốc rất hay trao đổi công việc qua WeChat: 加个微信 (kết bạn WeChat), 扫一下 (quét mã).

Tóm tắt

  • Hội chợ: 展会 · 展位 · 参展 · 现场.
  • Sản phẩm: 新款 · 爆款 · 产品目录.
  • Hợp tác: 代理 · 独家代理 · 联系方式 · 加个微信.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 5Bàn về hiện tượng kinh tế谈论经济现象Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.